particularise
Định nghĩa
Động từ: Làm cho cụ thể, chi tiết hóa; nêu rõ hoặc chỉ rõ từng điểm, từng khía cạnh của một vấn đề, một ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn có thể vui lòng nêu rõ những lời phê bình của bạn về bài viết của tôi được không?)
- (Luật sư yêu cầu nhân chứng chi tiết hóa các sự kiện của đêm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
To particularise something in detail: chi tiết hóa một điều gì đó một cách đầy đủ.
- The report particularises the company's financial losses in great detail. (Báo cáo chi tiết hóa các khoản thua lỗ tài chính của công ty một cách đầy đủ.)
To particularise a point: làm rõ một luận điểm cụ thể.
- During the debate, he particularised his argument with concrete examples. (Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã làm rõ lập luận của mình bằng các ví dụ cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Particular (tính từ): cụ thể, riêng biệt.
- She has a particular interest in Vietnamese history. (Cô ấy có một mối quan tâm đặc biệt đến lịch sử Việt Nam.)
Particularly (trạng từ): đặc biệt, một cách cụ thể.
- I particularly enjoyed the final chapter of the book. (Tôi đặc biệt thích chương cuối của cuốn sách.)
Particularisation (danh từ): sự chi tiết hóa, sự nêu rõ.
- The particularisation of the plan helped everyone understand their roles. (Việc chi tiết hóa kế hoạch đã giúp mọi người hiểu rõ vai trò của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Specify: chỉ rõ, xác định cụ thể.
- Detail: trình bày chi tiết.
- Elaborate: giải thích tỉ mỉ, mở rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Go into detail: đi vào chi tiết.
- Let's not go into detail now; we can particularise later. (Chúng ta đừng đi vào chi tiết bây giờ; chúng ta có thể nêu rõ sau.)
Pin down: xác định chính xác.
- We need to particularise the exact cause of the problem. (Chúng ta cần xác định chính xác nguyên nhân của vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
- Put one's finger on: chỉ ra chính xác vấn đề.
- He couldn't particularise what was wrong, but he could put his finger on the issue. (Anh ấy không thể nêu rõ điều gì sai, nhưng anh ấy có thể chỉ ra vấn đề một cách chính xác.)