particularised

particularised

The lawyer presented a particularised list of damages to the court.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cụ thể hóa, được chi tiết hóa: "particularised" mô tả một điều đó đã được hướng đến một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể, không còn chung chung hay mơ hồ. Từ này nhấn mạnh việc làm cho một ý tưởng, suy nghĩ hoặc hành động trở nên rõ ràng tập trung vào một điểm nhất định.
dụ sử dụng
  • (Lập luận của ấy đã được cụ thể hóa cao độ, tập trung vào tác động kinh tế thay vì các nguyên tắc chung chung.)
  • (Giáo viên đã đưa ra một lời giải thích được chi tiết hóa về quy trình khoa học, phân tích thành các bước cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be particularised in": được cụ thể hóa trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó.

    • The policy was particularised in its application to small businesses. (Chính sách đã được cụ thể hóa trong việc áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ.)
  • "particularised thinking": tư duy cụ thể hóa, trái ngược với tư duy rập khuôn hoặc sáo rỗng.

    • Particularised thinking is essential for solving complex problems effectively. (Tư duy cụ thể hóa cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Particularise (động từ): cụ thể hóa, chi tiết hóa.

    • He particularised his plan by listing each step. (Anh ấy đã cụ thể hóa kế hoạch của mình bằng cách liệt kê từng bước.)
  • Particularisation (danh từ): sự cụ thể hóa, sự chi tiết hóa.

    • The particularisation of the contract took several days. (Việc cụ thể hóa hợp đồng mất vài ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Specific: cụ thể, rõ ràng.
  • Detailed: chi tiết, tỉ mỉ.
  • Individualised: được cá nhân hóa, được điều chỉnh cho từng đối tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "particularised".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "particularised".