particularistic

particularistic

A particularistic viewpoint can sometimes overlook the broader common good.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về chủ nghĩa đặc thù: "particularistic" mô tả điều đó liên quan đến chủ nghĩa đặc thù (particularism), tức là sự quan tâm hoặc ưu tiên một cách độc quyền cho một nhóm, giai cấp, giáo phái hoặc lợi ích riêng biệt, thay vì quan tâm đến cộng đồng rộng lớn hơn. - Mang tính thiên vị nhóm: Từ này thường được dùng để chỉ các quan điểm, chính sách hoặc hành vi chỉ tập trung vào lợi ích của một nhóm cụ thể, bỏ qua các nhóm khác.

dụ sử dụng
  • (Các chính sách mang tính đặc thù của chính trị gia đó chỉ mang lại lợi ích cho nhóm dân tộc của riêng ông ta.)
  • (Một cách tiếp cận mang tính đặc thù trong giáo dục có thể bỏ qua nhu cầu của học sinh thiểu số.)
  • (Quan điểm mang tính đặc thù của ông ta về tôn giáo đã xa lánh nhiều tín đồ từ các đức tin khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "particularistic-seeming": có vẻ như mang tính đặc thù, nhưng chưa chắc đã hoàn toàn như vậy.

    • The statement was a particularistic-seeming remark that sparked debate. (Tuyên bố đó một nhận xét có vẻ mang tính đặc thù, đã gây ra tranh luận.)
  • "particularistic interests": lợi ích đặc thù của một nhóm nhỏ.

    • The company's particularistic interests often clashed with public welfare. (Các lợi ích đặc thù của công ty thường xung đột với phúc lợi công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Particularism (danh từ): chủ nghĩa đặc thù, học thuyết hoặc chính sách ưu tiên một nhóm cụ thể.
    • The party's platform was criticized for its particularism. (Cương lĩnh của đảng bị chỉ trích chủ nghĩa đặc thù của .)
  • Particularist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa đặc thù; thuộc về chủ nghĩa đặc thù.
    • He is a particularist who defends tribal rights above all. (Anh ta một người theo chủ nghĩa đặc thù, bảo vệ quyền lợi bộ tộc trên hết.)
  • Particularize (động từ): đặc thù hóa, chi tiết hóa.
    • The report particularizes the needs of each community. (Báo cáo đặc thù hóa nhu cầu của từng cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclusive: mang tính loại trừ, chỉ dành riêng cho một nhóm.
  • Sectarian: thuộc về giáo phái, mang tính bè phái.
  • Parochial: hẹp hòi, chỉ quan tâm đến địa phương hoặc nhóm nhỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "particularistic", nhưng có thể kết hợp với các giới từ như:
    • Particularistic to: đặc thù với (một nhóm).
      • These laws are particularistic to the indigenous tribes. (Những luật này mang tính đặc thù với các bộ lạc bản địa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "particularistic", nhưng có thể dùng trong các cụm như:
    • A particularistic mindset: tư duy đặc thù, thiên vị nhóm.
      • A particularistic mindset hinders national unity. (Một tư duy đặc thù cản trở sự đoàn kết quốc gia.)