particularité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nét đặc thù, đặc điểm: Một chi tiết, tính chất hoặc đặc điểm riêng biệt, làm cho một người, một vật hoặc một sự việc trở nên khác biệt so với những cái khác cùng loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La particularité de ce vin est son arôme fruité. (Đặc điểm của loại rượu vang này là hương thơm trái cây của nó.)
- Chaque région a ses particularités culturelles. (Mỗi vùng miền đều có những nét đặc thù văn hóa của riêng mình.)
- Il a expliqué la particularité de ce système technique. (Anh ấy đã giải thích đặc điểm riêng của hệ thống kỹ thuật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir pour particularité de...": có đặc điểm là...
- Cette plante a pour particularité de fleurir la nuit. (Loài cây này có đặc điểm là nở hoa vào ban đêm.)
"être d'une particularité...": có một đặc điểm...
- Son accent est d'une particularité charmante. (Chất giọng của cô ấy có một nét đặc thù duyên dáng.)
Biến thể và từ gần giống
Particulier (adj): riêng biệt, đặc biệt, cá biệt.
- C'est un cas particulier. (Đây là một trường hợp đặc biệt.)
Particularisme (n.m): chủ nghĩa đặc thù, tính đặc thù (thường dùng trong văn hóa, chính trị).
- Le particularisme régional. (Chủ nghĩa đặc thù vùng miền.)
Từ đồng nghĩa
- Caractéristique (n.f): đặc trưng, đặc điểm.
- Spécificité (n.f): tính đặc thù, tính riêng biệt.
- Trait distinctif (n.m): nét phân biệt, đặc điểm phân biệt.
Từ trái nghĩa
- Généralité (n.f): tính phổ biến, cái chung.
- Banalité (n.f): điều tầm thường, sự bình thường.
danh từ giống cái
- nét đặc thù, đặc điểm