particularized

particularized

A scientist uses particularized observations to study a single leaf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cụ thể hóa, được cá biệt hóa: "particularized" mô tả một điều đó đã được làm cho trở nên cụ thể, riêng biệt, hoặc hướng đến một đối tượng, mục tiêu cụ thể, thay vì mang tính chung chung hoặc trừu tượng.
    • Mang tính đặc thù: Từ này nhấn mạnh sự khác biệt, chi tiết hóa của một khái niệm, suy nghĩ, hoặc hành động, trái ngược với những điều sáo rỗng, rập khuôn.
dụ sử dụng
  • (Phân tích của ấy được cụ thể hóa cao độ, tập trung vào từng điểm dữ liệu riêng lẻ thay vì các xu hướng chung.)
  • (Phong cách của họa sĩ mang tính đặc thù, với mỗi nét cọ đều mang một ý nghĩa riêng biệt.)
  • (Tư duy được cụ thể hóa cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp, tránh được những khái quát mơ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Particularized knowledge": kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể.

    • The researcher's particularized knowledge of marine biology made her an expert in coral reef ecosystems. (Kiến thức được cụ thể hóa của nhà nghiên cứu về sinh học biển đã biến thành chuyên gia về hệ sinh thái rạn san hô.)
  • "Particularized approach": phương pháp tiếp cận riêng biệt, phù hợp với từng trường hợp.

    • The teacher used a particularized approach for each student, tailoring lessons to their individual needs. (Giáo viên đã sử dụng một phương pháp tiếp cận được cá biệt hóa cho mỗi học sinh, điều chỉnh bài học theo nhu cầu riêng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Particularize (động từ): cụ thể hóa, làm cho trở nên chi tiết.

    • The author particularized the character's background in the later chapters. (Tác giả đã cụ thể hóa lai lịch của nhân vật trong các chương sau.)
  • Particular (tính từ): cụ thể, riêng biệt, hoặc khó tính.

    • She is very particular about the quality of her coffee. ( ấy rất khó tính về chất lượng cà phê của mình.)
  • Particularity (danh từ): tính đặc thù, sự cụ thể.

    • The particularity of the painting lies in its use of light and shadow. (Tính đặc thù của bức tranh nằmcách sử dụng ánh sáng bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Specific: cụ thể, rõ ràng.
  • Detailed: chi tiết, tỉ mỉ.
  • Individualized: được cá nhân hóa.
  • Distinct: riêng biệt, khác biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "particularized", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To become particularized: trở nên được cụ thể hóa. - As the discussion progressed, the plan became more particularized. (Khi cuộc thảo luận tiến triển, kế hoạch trở nên được cụ thể hóa hơn.)

Thành ngữ liên quan
  • To particularize the general: cụ thể hóa cái chung.
    • The lecturer aimed to particularize the general principles of economics with real-world examples. (Giảng viên nhằm cụ thể hóa các nguyên kinh tế chung bằng các dụ thực tế.)