particulate radiation

particulate radiation

A scientist observes particulate radiation in a cloud chamber.

Định nghĩa

Danh từ: Bức xạ hạtmột dòng các hạt nguyên tử hoặc hạ nguyên tử, có thể mang điện tích dương ( dụ: hạt alpha), điện tích âm ( dụ: hạt beta), hoặc không mang điện tích ( dụ: neutron). Loại bức xạ này phát ra từ các quá trình phân phóng xạ hoặc phản ứng hạt nhân.

dụ sử dụng
  • (Bức xạ hạt được phát ra trong quá trình phân phóng xạ.)
  • (Hạt alpha một loại bức xạ hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exposure to particulate radiation": sự tiếp xúc với bức xạ hạt.
    • Exposure to particulate radiation can cause damage to living tissue. (Sự tiếp xúc với bức xạ hạt có thể gây tổn thương cho sống.)
  • "Particulate radiation shielding": che chắn bức xạ hạt.
    • Lead is commonly used for particulate radiation shielding. (Chì thường được dùng để che chắn bức xạ hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Particulate (tính từ): thuộc về hạt, dạng hạt.
    • Particulate matter in the air is harmful to health. (Các hạt vật chất trong không khí hại cho sức khỏe.)
  • Radiation (danh từ): bức xạ (nói chung).
    • Radiation can be ionizing or non-ionizing. (Bức xạ có thể ion hóa hoặc không ion hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Corpuscular radiation: bức xạ tiểu thể (một thuật ngữ cổ hơn, ít dùng, chỉ cùng khái niệm).
  • Ionizing particle radiation: bức xạ hạt ion hóa (nhấn mạnh khả năng ion hóa của các hạt).
Các cụm từ liên quan
  • Particle beam: chùm hạtmột dòng các hạt hướng.
    • A particle beam is used in medical treatments. (Chùm hạt được sử dụng trong các phương pháp điều trị y tế.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.

Từ chứa "particulate radiation"