particulate

particulate

A scientist examines particulate matter under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hạt, dạng hạt: "particulate" mô tả một chất bao gồm các hạt riêng biệt, nhỏ, rời rạc.
    • Dạng hạt nhỏ: Dùng để chỉ vật chất tồn tạidạng các hạt nhỏ, thường không hòa tan hoặc không liên kết với nhau.
  2. Danh từ:

    • Hạt vật chất: Một khối nhỏ, rời rạc của chất rắn hoặc chất lỏng, thường tồn tại riêng lẻ trong khí thải hoặc chất thải lỏng được coi chất gây ô nhiễm không khí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The air filter can capture particulate matter. (Bộ lọc không khí có thể bắt giữ các hạt vật chất.)
    • Particulate pollution is a major health concern in urban areas. (Ô nhiễm dạng hạt một mối lo ngại lớn về sức khỏecác khu vực đô thị.)
  • Danh từ:

    • Fine particulates can penetrate deep into the lungs. (Các hạt mịn có thể xâm nhập sâu vào phổi.)
    • The study measured the concentration of particulates in the air. (Nghiên cứu đã đo nồng độ các hạt trong không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "particulate matter": hạt vật chất (thường viết tắt PM, dùng trong khoa học môi trường).

    • PM2.5 refers to particulate matter with a diameter of 2.5 micrometers or less. (PM2.5 chỉ các hạt vật chất đường kính từ 2,5 micromet trở xuống.)
  • "particulate emissions": khí thải dạng hạt.

    • Diesel engines produce significant particulate emissions. (Động cơ diesel tạo ra lượng khí thải dạng hạt đáng kể.)
  • "particulate filter": bộ lọc hạt.

    • A particulate filter is used to reduce soot from exhaust gases. (Bộ lọc hạt được sử dụng để giảm bồ hóng từ khí thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Particulate (adj): dạng hạt (như đã định nghĩa).
  • Particulates (n, số nhiều): các hạt vật chất (dạng số nhiều của danh từ).
  • Particulate matter (n): vật chất dạng hạt (thuật ngữ môi trường).
Từ đồng nghĩa
  • Granular: dạng hạt, hạt (thường dùng cho chất rắn).
  • Particled: chứa hạt nhỏ (ít phổ biến).
  • Dust: bụi (thường chỉ hạt rắn nhỏ trong không khí).
  • Soot: bồ hóng (hạt carbon từ quá trình đốt cháy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "particulate", nhưng có thể kết hợp: - Filter out particulates: lọc bỏ các hạt. - The system filters out particulates from the water supply. (Hệ thống lọc bỏ các hạt khỏi nguồn cung cấp nước.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "particulate", nhưng trong ngữ cảnh môi trường: - "Particulate soup": (không chính thức) hỗn hợp ô nhiễm dạng hạt dày đặc. - The city was covered in a particulate soup of smog. (Thành phố bị bao phủ trong một hỗn hợp ô nhiễm dạng hạt dày đặc của khói .)