partitioning

partitioning

The teacher uses partitioning to divide the classroom into two activity areas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự phân chia, sự chia cắt: "partitioning" chỉ hành động hoặc quá trình chia tách một tổng thể thành các phần nhỏ hơn, thường bằng cách tạo ra ranh giới hoặc rào cản.
    • Sự phân loại: Trong phân tích, "partitioning" còn có nghĩa việc chia dữ liệu hoặc đối tượng thành các nhóm riêng biệt dựa trên tiêu chí nhất định.
  2. Động từ (dạng V-ing của "partition"):

    • Đang phân chia, đang chia cắt: Chỉ hành động đang diễn ra của việc chia tách không gian, dữ liệu hoặc tài nguyên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The partitioning of the office into cubicles increased privacy. (Sự phân chia văn phòng thành các ngăn nhỏ đã tăng sự riêng tư.)
    • Data partitioning helps in managing large datasets efficiently. (Phân vùng dữ liệu giúp quản lý các tập dữ liệu lớn một cách hiệu quả.)
  • Động từ (dạng V-ing):

    • They are partitioning the hard drive into two sections. (Họ đang phân vùngcứng thành hai phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disk partitioning": Phân vùng đĩa (trong tin học), quá trình chiađĩa cứng thành các phân vùng logic riêng biệt.

    • Disk partitioning is essential for installing multiple operating systems. (Phân vùng đĩa cần thiết để cài đặt nhiều hệ điều hành.)
  • "Partitioning problem": Bài toán phân hoạch (trong toán học hoặc khoa học máy tính), vấn đề chia một tập hợp thành các tập con không giao nhau.

    • The partitioning problem is often solved using algorithms. (Bài toán phân hoạch thường được giải bằng các thuật toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Partition (n): vách ngăn, sự phân chia.

    • We installed a glass partition in the living room. (Chúng tôi lắp một vách ngăn kính trong phòng khách.)
  • Partitioned (adj): đã được phân chia.

    • The partitioned room provides more workspace. (Căn phòng đã được phân chia cung cấp thêm không gian làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Division: sự phân chia.
  • Segmentation: sự phân đoạn.
  • Separation: sự tách rời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Partition off: ngăn cách bằng vách ngăn.

    • They partitioned off a corner of the warehouse for storage. (Họ ngăn cách một góc nhà kho để làm nơi lưu trữ.)
  • Partition into: chia thành.

    • The software partitions the disk into smaller units. (Phần mềm chia đĩa thành các đơn vị nhỏ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To partition at the seams: (hiếm dùng) chỉ sự phân chia đến mức đổ vỡ.
    • The company's structure is partitioning at the seams due to conflicts. (Cấu trúc công ty đang phân chia đến mức đổ vỡ xung đột.)