partitioning
The teacher uses partitioning to divide the classroom into two activity areas.
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự phân chia, sự chia cắt: "partitioning" chỉ hành động hoặc quá trình chia tách một tổng thể thành các phần nhỏ hơn, thường bằng cách tạo ra ranh giới hoặc rào cản.
- Sự phân loại: Trong phân tích, "partitioning" còn có nghĩa là việc chia dữ liệu hoặc đối tượng thành các nhóm riêng biệt dựa trên tiêu chí nhất định.
Động từ (dạng V-ing của "partition"):
- Đang phân chia, đang chia cắt: Chỉ hành động đang diễn ra của việc chia tách không gian, dữ liệu hoặc tài nguyên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The partitioning of the office into cubicles increased privacy. (Sự phân chia văn phòng thành các ngăn nhỏ đã tăng sự riêng tư.)
- Data partitioning helps in managing large datasets efficiently. (Phân vùng dữ liệu giúp quản lý các tập dữ liệu lớn một cách hiệu quả.)
Động từ (dạng V-ing):
- They are partitioning the hard drive into two sections. (Họ đang phân vùng ổ cứng thành hai phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Disk partitioning": Phân vùng đĩa (trong tin học), là quá trình chia ổ đĩa cứng thành các phân vùng logic riêng biệt.
- Disk partitioning is essential for installing multiple operating systems. (Phân vùng đĩa là cần thiết để cài đặt nhiều hệ điều hành.)
"Partitioning problem": Bài toán phân hoạch (trong toán học hoặc khoa học máy tính), là vấn đề chia một tập hợp thành các tập con không giao nhau.
- The partitioning problem is often solved using algorithms. (Bài toán phân hoạch thường được giải bằng các thuật toán.)
Biến thể và từ gần giống
Partition (n): vách ngăn, sự phân chia.
- We installed a glass partition in the living room. (Chúng tôi lắp một vách ngăn kính trong phòng khách.)
Partitioned (adj): đã được phân chia.
- The partitioned room provides more workspace. (Căn phòng đã được phân chia cung cấp thêm không gian làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Division: sự phân chia.
- Segmentation: sự phân đoạn.
- Separation: sự tách rời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Partition off: ngăn cách bằng vách ngăn.
- They partitioned off a corner of the warehouse for storage. (Họ ngăn cách một góc nhà kho để làm nơi lưu trữ.)
Partition into: chia thành.
- The software partitions the disk into smaller units. (Phần mềm chia đĩa thành các đơn vị nhỏ hơn.)
Thành ngữ liên quan
- To partition at the seams: (hiếm dùng) chỉ sự phân chia đến mức đổ vỡ.
- The company's structure is partitioning at the seams due to conflicts. (Cấu trúc công ty đang phân chia đến mức đổ vỡ vì xung đột.)