partitionist
Định nghĩa
Danh từ: Người ủng hộ việc phân chia một quốc gia, đặc biệt là để tạo ra các thực thể chính trị riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Người theo chủ nghĩa phân chia lập luận rằng việc chia cắt khu vực sẽ mang lại hòa bình.)
- (Nhiều người theo chủ nghĩa phân chia bị chỉ trích vì phớt lờ sự thống nhất văn hóa của người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a partitionist": trở thành hoặc hành động như một người ủng hộ phân chia.
- He openly declared himself a partitionist during the debate. (Anh ấy công khai tuyên bố mình là một người theo chủ nghĩa phân chia trong cuộc tranh luận.)
- "partitionist ideology": hệ tư tưởng ủng hộ phân chia quốc gia.
- The partitionist ideology often leads to ethnic tensions. (Hệ tư tưởng phân chia thường dẫn đến căng thẳng sắc tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Partition (danh từ/động từ): sự phân chia hoặc hành động phân chia.
- The partition of India in 1947 was a major historical event. (Sự phân chia Ấn Độ năm 1947 là một sự kiện lịch sử lớn.)
- Partitionism (danh từ): chủ nghĩa phân chia (hệ tư tưởng hoặc học thuyết).
- Partitionism is often debated in post-colonial contexts. (Chủ nghĩa phân chia thường được tranh luận trong bối cảnh hậu thuộc địa.)
Từ đồng nghĩa
- Secessionist: người ủng hộ ly khai khỏi một quốc gia.
- Separatist: người ủng hộ sự tách biệt hoặc chia cắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Partition off: chia cắt bằng một ranh giới hoặc bức tường.
- The country was partitioned off into two zones. (Quốc gia bị chia cắt thành hai khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- Draw a line in the sand: đặt ra một ranh giới rõ ràng, thường dẫn đến sự chia cắt.
- The partitionist drew a line in the sand, demanding a separate state. (Người theo chủ nghĩa phân chia đã vạch một ranh giới rõ ràng, yêu cầu một nhà nước riêng biệt.)