partizan

partizan

A soldier in historical dress holds a long partizan with a decorated blade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người ủng hộ nhiệt thành, người theo phe: "partizan" chỉ một người hết lòng ủng hộ một người, một nhóm, hoặc một sự nghiệp nào đó, thường theo cách thiên vị hoặc cuồng nhiệt.
    • Cây thương ( khí lịch sử): Trong lịch sử, "partizan" một loại thương dài lưỡi hai cạnh nhọn, với các mấu nhô ra ở hai bên, được sử dụng vào thế kỷ 16 17.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về phe phái, thiên vị: "partizan" mô tả thái độ hoặc hành động trung thành một cách mù quáng với một đảng phái, nguyên nhân, hoặc quan điểm, thường dẫn đến sự thiếu khách quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He is a strong partizan of the new policy. (Anh ấy một người ủng hộ nhiệt thành cho chính sách mới.)
    • The museum displayed a 16th-century partizan used by guards. (Bảo tàng trưng bày một cây thương thế kỷ 16 từng được lính canh sử dụng.)
  • Tính từ:

    • Her partizan views made it hard for her to see the other side. (Quan điểm thiên vị của ấy khiến khó nhìn thấy mặt khác của vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "partizan politics": chính trị phe phái, nơi lợi ích của đảng phái được đặt trên lợi ích chung.

    • The debate turned into partizan politics, with no real solutions. (Cuộc tranh luận biến thành chính trị phe phái, không giải pháp thực chất.)
  • "partizan warfare": chiến tranh du kích, nơi các nhóm nhỏ ủng hộ một phe tham gia chiến đấu.

    • Partizan warfare was common during the resistance movement. (Chiến tranh du kích rất phổ biến trong phong trào kháng chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Partisanship (danh từ): tính phe phái, sự thiên vị.

    • Partisanship has divided the community. (Tính phe phái đã chia rẽ cộng đồng.)
  • Partisan (cách viết khác): "partizan" "partisan" thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng "partisan" phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

Từ đồng nghĩa
  • Supporter (người ủng hộ): chỉ chung người ủng hộ, không nhất thiết mang tính thiên vị.
  • Follower (người theo phe): người đi theo một người hoặc một ý tưởng.
  • Zealot (người cuồng nhiệt): người ủng hộ một cách cực đoan, thường mang nghĩa tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "partizan", nhưng có thể kết hợp:
    • Stand with a partizan: đứng về phía một người ủng hộ.
      • He chose to stand with the partizans of reform. (Anh ấy chọn đứng về phía những người ủng hộ cải cách.)
Thành ngữ liên quan
  • "A partizan of the cause": một người ủng hộ nhiệt thành cho một mục đích.
    • She is a partizan of the cause, always fighting for justice. ( ấy người ủng hộ nhiệt thành cho mục đích, luôn đấu tranh công lý.)