partner in crime

partner in crime

A child and their partner in crime share a secret about a surprise party.

Định nghĩa

Danh từ ghép: partner in crime (số nhiều: partners in crime)

  1. Đồng phạm, bạn đồng hành trong một âm mưu: Người cùng tham gia hỗ trợ trong một kế hoạch bí mật, thường bất hợp pháp hoặc tinh quái. Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi hài hước, không nhất thiết chỉ tội phạm thực sự.
dụ sử dụng
  • (Họ đồng phạm trong vụ cướp, cùng nhau lên kế hoạch từng chi tiết.)
  • (Bạn thân của tôi đồng phạm cho mọi trò đùa tinh quái của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partner in crime" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ bạn thân hoặc người cộng tác thân thiết, đặc biệt khi cùng thực hiện các hoạt động vui vẻ hoặc táo bạo.
    • She’s been my partner in crime since kindergarten, always getting us into trouble. ( ấy đồng phạm của tôi từ mẫu giáo, luôn khiến chúng tôi gặp rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Partner in crime một cụm danh từ cố định, không biến thể chính thức. Tuy nhiên, có thể thay thế:
    • Accomplice (danh từ): đồng lõa, thường dùng trong ngữ cảnh pháp .
    • Cohort (danh từ): đồng sự, bạn đồng hành (trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Co-conspirator: người cùng âm mưu.
  • Sidekick: bạn đồng hành thân thiết (thường trong văn hóa đại chúng).
  • Partner in crime có thể dùng thay thế cho trong ngữ cảnh thân mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp, nhưng cụm từ này có thể kết hợp với động từ: - To be partners in crime: đồng phạm. - We’ve been partners in crime since college. (Chúng tôi đồng phạm từ thời đại học.)

Thành ngữ liên quan
  • In cahoots with: thông đồng với ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • The two companies were in cahoots to fix prices. (Hai công ty đã thông đồng để ấn định giá.)
  • Two peas in a pod: hai người rất giống nhau hoặc luôn đi cùng nhau.
    • They’re like two peas in a pod, always causing mischief together. (Họ như hai hạt đậu trong một vỏ, luôn cùng nhau gây rắc rối.)