partner off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Bắt cặp, kết đôi: "partner off" có nghĩa hai người hoặc hai vật hình thành một cặp đôi với nhau, thường để tham gia vào một hoạt động chung hoặc để tạo thành một nhóm nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên yêu cầu học sinh bắt cặp để làm dự án.)
  • (Tại buổi khiêu vũ, mọi người nhanh chóng kết đôi bắt đầu nhảy.)
  • (Hai người bạn cũ bắt cặp cùng nhau bước đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "partner off with someone": kết đôi cụ thể với một người nào đó.

    • She partnered off with her best friend for the school play. ( ấy kết đôi với người bạn thân nhất cho vở kịch của trường.)
  • "partner off into groups": chia thành các cặp hoặc nhóm nhỏ.

    • The class partnered off into groups of three to discuss the topic. (Cả lớp chia thành các nhóm ba người để thảo luận chủ đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Pair off (động từ): nghĩa tương tự, cũng chỉ hành động bắt cặp hoặc kết đôi.
    • The students paired off to practice the dialogue. (Các học sinh bắt cặp để luyện tập hội thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Kết đôi: hình thành một cặp.
  • Bắt cặp: ghép đôi với nhau.
  • Ghép đôi: tạo thành một cặp hoàn chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pair up: kết hợp với nhau, thường dùng trong bối cảnh hoạt động nhóm.

    • Let's pair up and work on this exercise together. (Hãy bắt cặp cùng làm bài tập này nhé.)
  • Team up: hợp tác, kết đội.

    • The two companies teamed up to launch a new product. (Hai công ty đã hợp tác để ra mắt sản phẩm mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Find your partner: tìm người kết đôi (thường dùng trong các trò chơi hoặc hoạt động nhóm).
    • The game requires you to find your partner quickly. (Trò chơi yêu cầu bạn phải tìm người kết đôi nhanh chóng.)