partnership certificate

partnership certificate

The partners proudly display their new partnership certificate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy chứng nhận hợp tác kinh doanh: "partnership certificate" một văn bản pháp thể hiện lợi ích của tất cả các bên trong một quan hệ đối tác kinh doanh. xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ hợp tác, quyền lợi, nghĩa vụ tỷ lệ đóng góp của mỗi thành viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The partnership certificate outlines each partner's share of the profits. (Giấy chứng nhận hợp tác kinh doanh nêu phần lợi nhuận của mỗi đối tác.)
    • They signed the partnership certificate to formalize their business agreement. (Họ đã giấy chứng nhận hợp tác kinh doanh để chính thức hóa thỏa thuận kinh doanh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a partnership certificate": cấp giấy chứng nhận hợp tác kinh doanh.
    • The government issues a partnership certificate after verifying the business details. (Chính phủ cấp giấy chứng nhận hợp tác kinh doanh sau khi xác minh thông tin chi tiết của doanh nghiệp.)
  • "to amend a partnership certificate": sửa đổi giấy chứng nhận hợp tác kinh doanh.
    • The partners agreed to amend the partnership certificate to include a new investor. (Các đối tác đã đồng ý sửa đổi giấy chứng nhận hợp tác kinh doanh để bao gồm một nhà đầu mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Partnership (danh từ): quan hệ đối tác, sự hợp tác.
    • Their partnership has been very profitable. (Quan hệ đối tác của họ rất lợi nhuận.)
  • Certificate (danh từ): giấy chứng nhận, chứng chỉ.
    • She received a certificate of completion. ( ấy đã nhận được giấy chứng nhận hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Partnership agreement: thỏa thuận hợp tác (thường văn bản chi tiết hơn, bao gồm các điều khoản pháp ).
  • Deed of partnership: chứng thư hợp tác (thuật ngữ pháp trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To draw up a partnership certificate: soạn thảo giấy chứng nhận hợp tác kinh doanh.
    • The lawyer helped them draw up a partnership certificate. (Luật sư đã giúp họ soạn thảo giấy chứng nhận hợp tác kinh doanh.)
  • To register a partnership certificate: đăng ký giấy chứng nhận hợp tác kinh doanh.
    • You must register the partnership certificate with the local business authority. (Bạn phải đăng ký giấy chứng nhận hợp tác kinh doanh với cơ quan kinh doanh địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • To hold a partnership certificate: nắm giữ giấy chứng nhận hợp tác kinh doanh (ám chỉ quyền sở hữu hoặc quyền lợi trong quan hệ đối tác).
    • He holds a partnership certificate that gives him a 30% stake in the company. (Anh ấy nắm giữ giấy chứng nhận hợp tác kinh doanh, cho anh ấy 30% cổ phần trong công ty.)