partridge pea

partridge pea

A partridge pea grows in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loài cây thân thảo nhiệt đới châu Mỹ thuộc họ đậu, lá chét hơi nhạy cảm khi chạm vào. Cây này thường được xếp vào chi Cassia (nay chi Chamaecrista). Đây một loại cây hoang dã, hoa màu vàng quả dạng đậu.

dụ sử dụng
  • (Cây partridge pea nổi tiếng với những lá chét nhạy cảm, cụp lại khi bị chạm vào.)
  • (Nông dân đôi khi trồng cây partridge pea như một loại cây che phủ để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sensitive partridge pea": dùng để nhấn mạnh đặc tính nhạy cảm của cây.
    • The sensitive partridge pea is a fascinating plant for botanical studies. (Cây partridge pea nhạy cảm một loài thực vật thú vị cho các nghiên cứu thực vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Partridge pea (danh từ): tên thông dụng của loài (trước đây ).
  • Sensitive plant (cây nhạy cảm): tên gọi chung cho các loài cụp lại khi chạm, nhưng khác với partridge pea.
Từ đồng nghĩa
  • Cassia fasciculata (tên khoa học ).
  • Chamaecrista fasciculata (tên khoa học hiện tại).
  • Sleeping plant (cây ngủ): tên gọi dân gian do cụp lại vào ban đêm.
Các cụm từ liên quan
  • Partridge pea plant: cụm từ chỉ chính xác cây partridge pea.
    • The partridge pea plant thrives in sandy soils. (Cây partridge pea phát triển tốt trên đất cát.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "partridge pea" trong tiếng Anh.