parts catalog

parts catalog

The mechanic consults the parts catalog at the workbench.

Định nghĩa

Danh từ: Danh mục linh kiện một danh sách quảng cáo các bộ phận dành cho máy móc, kèm theo giá cả.

dụ sử dụng
  • (Người thợ máy đã tra cứu danh mục linh kiện để tìm bộ phận thay thế chính xác cho động cơ.)
  • (Trước khi đặt hàng, vui lòng kiểm tra danh mục linh kiện để biết số hiệu giá cả của linh kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to browse a parts catalog": xem lướt qua danh mục linh kiện.
    • Technicians often browse the parts catalog to identify the exact component needed. (Các kỹ thuật viên thường xem lướt qua danh mục linh kiện để xác định chính xác thành phần cần thiết.)
  • "parts catalog update": bản cập nhật danh mục linh kiện.
    • The annual parts catalog update includes new models and discontinued items. (Bản cập nhật danh mục linh kiện hàng năm bao gồm các mẫu mới các mặt hàng ngừng sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Parts list (danh từ): danh sách linh kiện (thường không giá).
  • Catalog (danh từ): danh mục sản phẩm (không giới hạnlinh kiện máy móc).
Từ đồng nghĩa
  • Spare parts catalog: danh mục linh kiện thay thế.
  • Service parts catalog: danh mục linh kiện dịch vụ (dùng trong bảo trì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look up in the parts catalog: tra cứu trong danh mục linh kiện.
    • The engineer looked up the serial number in the parts catalog. (Kỹ sư đã tra cứu số sê-ri trong danh mục linh kiện.)
Thành ngữ liên quan
  • Every nut and bolt listed: từng chi tiết nhỏ đều được liệt kê (ám chỉ sự chi tiết của danh mục linh kiện).
    • The parts catalog has every nut and bolt listed for this model. (Danh mục linh kiện liệt kê từng chi tiết nhỏ cho mẫu máy này.)

Từ gần giống

Từ chứa "parts catalog"