parts inventory
Định nghĩa
Danh từ: Bộ phận tồn kho: "parts inventory" dùng để chỉ danh sách hoặc bảng kiểm kê các bộ phận thay thế, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, sản xuất, hoặc sửa chữa để theo dõi số lượng và tình trạng của các linh kiện, phụ tùng dự trữ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy duy trì một bộ phận tồn kho chi tiết để đảm bảo sửa chữa nhanh chóng.)
- (Chúng ta cần cập nhật bộ phận tồn kho trước khi đặt hàng các linh kiện mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take a parts inventory": tiến hành kiểm kê các bộ phận.
- The technician will take a parts inventory at the end of each month. (Kỹ thuật viên sẽ tiến hành kiểm kê các bộ phận vào cuối mỗi tháng.)
- "Parts inventory management": quản lý bộ phận tồn kho.
- Effective parts inventory management reduces downtime in manufacturing. (Quản lý bộ phận tồn kho hiệu quả giảm thời gian ngừng hoạt động trong sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Inventory (danh từ): hàng tồn kho, bảng kiểm kê (nói chung).
- The store's inventory includes many items. (Hàng tồn kho của cửa hàng bao gồm nhiều mặt hàng.)
- Part (danh từ): bộ phận, linh kiện.
- This part is essential for the machine. (Bộ phận này rất cần thiết cho máy móc.)
Từ đồng nghĩa
- Spare parts stock: kho phụ tùng thay thế.
- Replacement parts list: danh sách các bộ phận thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "parts inventory", nhưng có thể dùng:
- Stock up on parts: dự trữ các bộ phận.
- We need to stock up on parts for the upcoming repairs. (Chúng ta cần dự trữ các bộ phận cho các đợt sửa chữa sắp tới.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "parts inventory", nhưng có thể liên quan:
- Keep a close watch on: theo dõi sát sao.
- The manager keeps a close watch on the parts inventory. (Người quản lý theo dõi sát sao bộ phận tồn kho.)