parttime
Định nghĩa
Tính từ:
- Bán thời gian: "part-time" mô tả một hoạt động, công việc hoặc vị trí yêu cầu ít thời gian hơn so với tiêu chuẩn hoặc thông thường. Từ này thường được dùng để chỉ công việc không toàn thời gian, với số giờ làm việc ít hơn tiêu chuẩn.
Trạng từ:
- Theo chế độ bán thời gian: "part-time" cũng có thể dùng như một trạng từ để chỉ cách thức làm việc hoặc tham gia hoạt động với thời gian ít hơn tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She took a part-time job at the bookstore. (Cô ấy nhận một công việc bán thời gian tại hiệu sách.)
- The company is hiring part-time employees for the weekend shift. (Công ty đang tuyển nhân viên bán thời gian cho ca cuối tuần.)
Trạng từ:
- He works part-time while studying at university. (Anh ấy làm việc bán thời gian trong khi học đại học.)
- Many students prefer to study part-time to balance work and school. (Nhiều sinh viên thích học bán thời gian để cân bằng công việc và trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "part-time basis": cơ sở bán thời gian, dùng để chỉ cách thức sắp xếp công việc.
- The position is offered on a part-time basis. (Vị trí này được cung cấp trên cơ sở bán thời gian.)
- "part-time worker": người lao động bán thời gian.
- Part-time workers often have flexible schedules. (Người lao động bán thời gian thường có lịch làm việc linh hoạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Part-time (adj/adv): là dạng viết chính xác, thường có dấu gạch nối. "Parttime" (không dấu gạch nối) là biến thể hiếm gặp, nhưng không được khuyến khích sử dụng trong văn viết chính thống.
- Full-time (adj/adv): toàn thời gian, trái nghĩa với "part-time".
- She switched from a part-time to a full-time job. (Cô ấy chuyển từ công việc bán thời gian sang toàn thời gian.)
- Casual (adj): không thường xuyên, dùng để chỉ công việc linh hoạt, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "part-time".
Từ đồng nghĩa
- Half-time: nửa thời gian (thường dùng trong thể thao hoặc công việc).
- He works half-time as a consultant. (Anh ấy làm việc nửa thời gian như một nhà tư vấn.)
- Temporary: tạm thời (có thể liên quan đến thời gian ngắn, nhưng không nhất thiết là bán thời gian).
- She found a temporary part-time position. (Cô ấy tìm được một vị trí tạm thời bán thời gian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take on part-time: nhận làm bán thời gian.
- She decided to take on part-time work to earn extra money. (Cô ấy quyết định nhận làm bán thời gian để kiếm thêm tiền.)
- Work part-time: làm việc bán thời gian.
- Many parents work part-time to spend more time with their children. (Nhiều phụ huynh làm việc bán thời gian để dành nhiều thời gian hơn cho con cái.)
Thành ngữ liên quan
- Part-time life: cuộc sống bán thời gian (thường dùng để chỉ lối sống linh hoạt, không gắn bó toàn thời gian với một việc).
- He enjoys his part-time life, balancing travel and work. (Anh ấy tận hưởng cuộc sống bán thời gian, cân bằng giữa du lịch và công việc.)