parturiency

parturiency

The mother is in parturiency at the hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng chuyển dạ đẻ: "parturiency" chỉ giai đoạn cuối của thai kỳ, từ khi bắt đầu các cơn co thắt cho đến khi sinh con.
dụ sử dụng
  • ( ấy đãtrong tình trạng chuyển dạ đẻ trong sáu giờ.)
  • (Bác sĩ đã theo dõi chặt chẽ tình trạng chuyển dạ đẻ của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the onset of parturiency": sự bắt đầu của quá trình chuyển dạ đẻ.

    • The onset of parturiency is marked by regular contractions. (Sự bắt đầu của quá trình chuyển dạ đẻ được đánh dấu bằng các cơn co thắt đều đặn.)
  • "during parturiency": trong suốt quá trình chuyển dạ đẻ.

    • During parturiency, the mother may experience intense pain. (Trong suốt quá trình chuyển dạ đẻ, người mẹ có thể trải qua những cơn đau dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Parturient (tính từ): liên quan đến chuyển dạ đẻ hoặc sinh nở.

    • The parturient woman was admitted to the hospital. (Người phụ nữ đang chuyển dạ đã được nhập viện.)
  • Parturition (danh từ): quá trình sinh con, sự đẻ.

    • Parturition is a natural process. (Quá trình sinh con một quá trình tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Labor (danh từ): quá trình chuyển dạ đẻ (thông dụng hơn).

    • She was in labor for hours. ( ấy đã chuyển dạ đẻ trong nhiều giờ.)
  • Childbirth (danh từ): quá trình sinh nở.

    • Childbirth can be a challenging experience. (Quá trình sinh nở có thể một trải nghiệm khó khăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "parturiency".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "parturiency".)