party of democratic kampuchea

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảng Kampuchea Dân chủ: Một tổ chức chính trị cộng sản được thành lập tại Campuchia vào năm 1970. Tổ chức này trở thành một nhóm khủng bố vào năm 1975 khi chiếm được Phnôm Pênh thành lập một chính phủ đã giết hại ước tính khoảng ba triệu người. Sau đó, tổ chức này bị quân đội Việt Nam đánh bại nhưng vẫn hoạt động cho đến năm 1999.

dụ sử dụng
  • (Đảng Kampuchea Dân chủ chịu trách nhiệm cho một trong những cuộc diệt chủng tồi tệ nhất trong lịch sử hiện đại.)
  • (Sau sự sụp đổ của Đảng Kampuchea Dân chủ, Campuchia bắt đầu một quá trình tái thiết lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the regime of the party of democratic kampuchea": chế độ của Đảng Kampuchea Dân chủ.

    • The regime of the party of democratic kampuchea enforced brutal labor camps. (Chế độ của Đảng Kampuchea Dân chủ đã áp đặt các trại lao động tàn bạo.)
  • "remnants of the party of democratic kampuchea": tàn dư của Đảng Kampuchea Dân chủ.

    • Remnants of the party of democratic kampuchea continued to fight in remote areas until the late 1990s. (Tàn dư của Đảng Kampuchea Dân chủ tiếp tục chiến đấucác vùng xa xôi cho đến cuối thập niên 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • Khmer Đỏ (n): Tên gọi phổ biến khác của tổ chức này.

    • The Khmer Rouge was the military wing of the party of democratic kampuchea. (Khmer Đỏ cánh quân sự của Đảng Kampuchea Dân chủ.)
  • Democratic Kampuchea (n): Tên gọi chính thức của chế độ do Đảng này điều hành.

    • Democratic Kampuchea was recognized by only a few countries during its existence. (Kampuchea Dân chủ chỉ được một vài quốc gia công nhận trong thời gian tồn tại.)
Từ đồng nghĩa
  • Khmer Rouge: Cùng chỉ tổ chức này, thường được dùng trong lịch sử.
  • CPK (Communist Party of Kampuchea): Tên gọi khác của Đảng Cộng sản Campuchia, lực lượng nòng cốt của tổ chức.
Các cụm từ liên quan
  • Pol Pot regime: chế độ Pol Pot, liên quan trực tiếp đến lãnh đạo của Đảng Kampuchea Dân chủ.
    • The Pol Pot regime was the government of the party of democratic kampuchea. (Chế độ Pol Pot chính phủ của Đảng Kampuchea Dân chủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Killing fields: cánh đồng chết chóc, thuật ngữ chỉ các địa điểm diệt chủng dưới thời Đảng Kampuchea Dân chủ.
    • The killing fields are a haunting reminder of the party of democratic kampuchea's atrocities. (Cánh đồng chết chóc lời nhắc nhở ám ảnh về sự tàn bạo của Đảng Kampuchea Dân chủ.)