party pooper

party pooper

A cheerful birthday party suddenly quiets down when a party pooper frowns in the corner.

Định nghĩa

Danh từ: người làm hỏng niềm vui của người khác, đặc biệt trong các bữa tiệc hoặc dịp vui chơi. "Party pooper" thường chỉ người thái độ tiêu cực, không tham gia hoặc làm giảm không khí vui vẻ của một nhóm.

dụ sử dụng
  • (Đừng làm người phá hỏng cuộc vui! Hãy nhảy cùng chúng tôi.)
  • (Anh ấy rời bữa tiệc sớm, hành xử như một người hoàn toàn làm hỏng niềm vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a party pooper": trở thành người phá hỏng cuộc vui, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trêu đùa.

    • I know it's late, but I don't want to be a party pooper by leaving now. (Tôi biết muộn rồi, nhưng tôi không muốn trở thành người phá hỏng cuộc vui bằng cách rời đi lúc này.)
  • "party pooper alert": lời cảnh báo hài hước về một người sắp làm hỏng niềm vui.

    • Party pooper alert! The boss just announced we need to work overtime. (Cảnh báo người phá hỏng cuộc vui! Sếp vừa thông báo chúng ta phải làm thêm giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Party pooping (adj): mang tính chất phá hỏng cuộc vui.
    • His party pooping attitude ruined the whole evening. (Thái độ phá hỏng cuộc vui của anh ấy đã làm hỏng cả buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Killjoy: người làm hỏng niềm vui, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Spoilsport: người làm hỏng trò chơi hoặc cuộc vui, từ này phổ biến hơnAnh.
  • Wet blanket: người làm giảm nhiệt huyết hoặc không khí vui vẻ (thành ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (từ này danh từ ghép cố định).
Thành ngữ liên quan
  • To be a wet blanket: giống nghĩa với "party pooper", chỉ người làm giảm không khí vui vẻ.
    • She was a wet blanket at the party, complaining about everything. ( ấy người làm hỏng không khí bữa tiệc, phàn nàn về mọi thứ.)
  • To rain on someone's parade: làm hỏng niềm vui hoặc kế hoạch của ai đó.
    • I hate to rain on your parade, but the event is cancelled. (Tôi ghét phải làm hỏng niềm vui của bạn, nhưng sự kiện đã bị hủy.)

Từ gần giống