party to the action

party to the action

The plaintiff is a party to the action in the civil lawsuit.

Định nghĩa

Danh từ: Bên liên quan trong vụ kiện – "party to the action" một bên (có thể cá nhân, tổ chức) tham gia vào một vụ kiện hoặc thủ tục tố tụng pháp với tư cách nguyên đơn, bị đơn, hoặc một bên có quyền lợi nghĩa vụ liên quan trực tiếp đến vụ việc.

dụ sử dụng
  • (Thẩm phán ra lệnh rằng tất cả các bên liên quan trong vụ kiện phải nộp bằng chứng của họ trước thứ Sáu.)
  • (Với tư cách một bên liên quan trong vụ kiện, bị đơn quyền luật sư bào chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a party to the action": trở thành hoặc là một bên trong vụ kiện.

    • The company was found to be a party to the action after the contract dispute arose. (Công ty được xác định một bên trong vụ kiện sau khi tranh chấp hợp đồng phát sinh.)
  • "to join as a party to the action": tham gia với tư cách một bên trong vụ kiện.

    • The court allowed the investor to join as a party to the action due to his financial interest. (Tòa án cho phép nhà đầu tham gia với tư cách một bên trong vụ kiện lợi ích tài chính của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Party (danh từ): bên (trong hợp đồng, thỏa thuận pháp ).

    • Both parties signed the agreement. (Cả hai bên đã thỏa thuận.)
  • Action (danh từ): vụ kiện, hành động pháp .

    • The action was filed in federal court. (Vụ kiện đã được đệ trình lên tòa án liên bang.)
Từ đồng nghĩa
  • Litigant: đương sự, người tham gia tố tụng.
  • Party to a lawsuit: bên liên quan trong vụ kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Party to: tham gia vào, liên quan đến (một hành động hoặc thỏa thuận).
    • He was not a party to the illegal transaction. (Ông ta không liên quan đến giao dịch bất hợp pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • Party to the action thường được dùng trong các văn bản pháp hoặc tòa án, không thành ngữ thông tục tương đương.