parula warbler

parula warbler

A parula warbler perches on a pine branch, singing.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim chích Parula: Một loài chim chích gỗ nhỏ, màu xám-xanh, với cổ họng ngực màu vàng. Loài chim này thường được tìm thấymiền đông Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chim chích Parula nổi tiếng với tiếng hót đẹp của .)
  • (Những người ngắm chim thường bắt gặp chim chích Parula trong rừng vào mùa di cư mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Northern parula warbler": Một phân loài cụ thể của chim chích Parula, thường được gọi là .
    • The northern parula warbler builds its nest in hanging moss. (Chim chích Parula phương bắc xây tổ trong rêu rủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Parula (n): Tên gọi tắt của loài chim này, hoặc chi chim chích Parula (chi Parula).

    • The parula is a small warbler with a distinctive color pattern. (Chim parula một loài chim chích nhỏ với kiểu màu sắc đặc trưng.)
  • Warbler (n): Chim chích (một họ chim nhỏ, thường hót hay).

    • Many warblers migrate through North America each year. (Nhiều loài chim chích di cư qua Bắc Mỹ mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Northern parula: Tên gọi thông thường khác của loài chim này.
  • Setophaga americana: Tên khoa học của loài chim chích Parula.
Các cụm từ liên quan
  • Parula warbler migration: Sự di cư của chim chích Parula.

    • The parula warbler migration peaks in early May. (Đỉnh điểm di cư của chim chích Parula vào đầu tháng Năm.)
  • Parula warbler habitat: Môi trường sống của chim chích Parula.

    • The parula warbler habitat includes deciduous and mixed forests. (Môi trường sống của chim chích Parula bao gồm rừng rụng rừng hỗn hợp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "parula warbler" do đây một thuật ngữ chuyên ngành.