parvenue
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ mới nổi, kẻ trưởng giả học làm sang: "parvenue" chỉ một người vừa mới đạt được địa vị kinh tế hoặc xã hội cao, nhưng thiếu các kỹ năng xã hội phù hợp với vị trí mới đó, thường bị coi là thô kệch, hợm hĩnh.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc có đặc điểm của kẻ mới nổi: "parvenue" mô tả tính chất hoặc hành vi của một người mới nổi, đặc biệt là sự thiếu tinh tế trong giao tiếp xã hội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She was dismissed as a parvenue by the old aristocracy. (Cô ấy bị giới quý tộc cũ coi là một kẻ mới nổi.)
Tính từ:
- His parvenue manners were obvious at the formal dinner. (Cách cư xử trưởng giả học làm sang của anh ta rất rõ ràng trong bữa tối trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"parvenue wealth": của cải của kẻ mới nổi, thường dùng để chỉ sự giàu có đột ngột nhưng thiếu nền tảng văn hóa.
- The parvenue wealth did not earn him respect in high society. (Của cải mới nổi không giúp anh ta có được sự tôn trọng trong xã hội thượng lưu.)
"parvenue status": địa vị mới nổi, nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột về tầng lớp.
- Despite her parvenue status, she tried to imitate the elite's lifestyle. (Mặc dù có địa vị mới nổi, cô ấy cố gắng bắt chước lối sống của giới thượng lưu.)
Biến thể và từ gần giống
Parvenu (danh từ, giống đực): dạng tương tự dành cho nam giới.
- The parvenu bought a mansion but didn't know how to host a party. (Kẻ mới nổi mua một biệt thự nhưng không biết cách tổ chức tiệc.)
Parvenue (tính từ, giống cái): dạng tính từ dành cho nữ giới.
- Her parvenue taste in art was criticized by critics. (Thị hiếu nghệ thuật trưởng giả của cô ấy bị các nhà phê bình chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Nouveau riche (người giàu mới nổi): nhấn mạnh sự giàu có đột ngột.
- Arriviste (kẻ cơ hội, kẻ mới nổi): thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người dùng mọi cách để leo lên địa vị cao.
- Upstart (kẻ mới phất): thường dùng để chỉ người kiêu ngạo, hợm hĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với "parvenue" vì đây là danh từ/tính từ gốc Pháp, ít dùng trong văn nói hàng ngày)
Thành ngữ liên quan
- "A parvenue in silk": một kẻ mới nổi trong bộ lụa là, chỉ người ăn mặc sang trọng nhưng thiếu phong cách.
- He looked like a parvenue in silk at the opera. (Anh ta trông như một kẻ mới nổi trong bộ lụa là tại nhà hát opera.)