parvovirus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Parvovirus: một nhóm virus chứa DNA trong một vỏ protein hình khối hai mươi mặt (icosahedral), gây bệnh ở chó và gia súc; chưa được biết là có liên quan đến bất kỳ bệnh nào ở người.
Ví dụ sử dụng
- (Parvovirus chủ yếu ảnh hưởng đến chó, gây ra bệnh đường tiêu hóa nghiêm trọng.)
- (Gia súc cũng có thể bị nhiễm một số chủng parvovirus nhất định.)
- (Các nhà nghiên cứu chưa tìm thấy bằng chứng nào cho thấy parvovirus gây bệnh ở người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Canine parvovirus": một dạng parvovirus đặc biệt nguy hiểm ở chó, thường gây viêm ruột và viêm cơ tim.
- Canine parvovirus is highly contagious among unvaccinated puppies. (Parvovirus ở chó rất dễ lây lan ở những chú chó con chưa được tiêm phòng.)
"Feline parvovirus": một dạng parvovirus gây bệnh giảm bạch cầu ở mèo.
- Feline parvovirus is a major cause of illness in cats. (Parvovirus ở mèo là nguyên nhân chính gây bệnh ở mèo.)
Biến thể và từ gần giống
- Parvovirus (n): dạng số nhiều không đổi, vẫn là "parvovirus".
- Parvoviral (adj): thuộc về hoặc liên quan đến parvovirus.
- Parvoviral infection can be fatal in young animals. (Nhiễm parvovirus có thể gây tử vong ở động vật non.)
Từ đồng nghĩa
- Virus DNA: virus có chứa DNA (mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng parvovirus là một loại virus DNA).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "parvovirus".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "parvovirus".