pas de deux
Danh từ: - Điệu múa đôi (trong ba lê): "pas de deux" (phát âm: /pɑː də dɜː/) là một thuật ngữ trong nghệ thuật ba lê, chỉ một điệu múa dành cho hai người, thường là một nữ diễn viên ba lê (ballerina) và một nam diễn viên (danseur noble). Điệu múa này thường có cấu trúc gồm các phần như adagio (chậm rãi), các biến tấu solo riêng cho mỗi người, và một coda (kết thúc) sôi động.
- (Điệu múa đôi lớn từ "Hồ Thiên Nga" là một trong những điệu nổi tiếng nhất trong lịch sử ba lê.)
- (Cô ấy đã luyện tập điệu múa đôi với bạn diễn của mình trong nhiều tháng trước buổi biểu diễn.)
"Grand pas de deux": Điệu múa đôi lớn, thường là phần trung tâm của một vở ba lê cổ điển, có cấu trúc phức tạp gồm entrée (mở đầu), adagio, các biến tấu, và coda.
- The grand pas de deux in "The Nutcracker" showcases the technical skills of the principal dancers. (Điệu múa đôi lớn trong "Kẹp Hạt Dẻ" thể hiện kỹ năng kỹ thuật của các vũ công chính.)
"Pas de deux" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Thuật ngữ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tương tác hài hòa hoặc phối hợp chặt chẽ giữa hai người hoặc hai yếu tố.
- Their business partnership was a perfect pas de deux of creativity and strategy. (Sự hợp tác kinh doanh của họ là một điệu múa đôi hoàn hảo giữa sáng tạo và chiến lược.)
Pas de trois: Điệu múa ba người.
- The pas de trois in the ballet added a lively dynamic to the performance. (Điệu múa ba người trong vở ba lê đã thêm một động lực sống động cho buổi biểu diễn.)
Pas de quatre: Điệu múa bốn người.
- The pas de quatre requires precise coordination among all dancers. (Điệu múa bốn người đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa tất cả các vũ công.)
- Dance duet: Điệu múa song ca (thuật ngữ tổng quát hơn, không chỉ riêng trong ba lê).
- Duet: Bản song ca (dùng trong âm nhạc, nhưng có thể áp dụng cho khiêu vũ).
- "To perform a pas de deux": Biểu diễn một điệu múa đôi.
- The dancers will perform a pas de deux from "Romeo and Juliet" tonight. (Các vũ công sẽ biểu diễn một điệu múa đôi từ "Romeo và Juliet" tối nay.)
- "A pas de deux of power": Một sự phối hợp quyền lực giữa hai bên (ẩn dụ).
- The negotiation became a pas de deux of power between the two companies. (Cuộc đàm phán trở thành một điệu múa đôi quyền lực giữa hai công ty.)