pas de quatre

pas de quatre

Four dancers perform a graceful pas de quatre on a grand stage.

Định nghĩa

Danh từ: Pas de quatre (số nhiều: pas de quatre hoặc pas de quatres) - Điệu nhảy bốn người: Trong nghệ thuật múa ba-, "pas de quatre" một điệu nhảy được biên đạo dành cho bốn công. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ một tiết mục múa trong đó bốn nghệ sĩ cùng biểu diễn, có thể đồng thời hoặc luân phiên.

dụ sử dụng
  • (Đoàn múa ba- đã biểu diễn một điệu pas de quatre tuyệt đẹp từ Hồ Thiên Nga.)
  • ( ấy đã luyện tập trong nhiều tháng để làm chủ các bước nhảy phức tạp của điệu pas de quatre.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh ba- cổ điển: "Pas de quatre" thường được dùng để chỉ một tác phẩm cụ thể, chẳng hạn như do Jules Perrot biên đạo năm 1845, nổi tiếng với bốn nữ công hàng đầu thời đó.
    • The original Pas de Quatre featured four legendary ballerinas. (Pas de Quatre nguyên bản sự góp mặt của bốn nữ công huyền thoại.)
  • Mở rộng: Trong một số ngữ cảnh nghệ thuật khác, "pas de quatre" có thể được dùng để chỉ bất kỳ màn trình diễn nào bốn người tham gia, nhưng chủ yếu vẫn gắn liền với ba-.
Biến thể từ gần giống
  • Pas de deux (danh từ): Điệu nhảy đôi (hai người).
  • Pas de trois (danh từ): Điệu nhảy ba người.
  • Pas seul (danh từ): Điệu nhảy đơn (một người).
Từ đồng nghĩa
  • Bốn người nhảy trong ba-: Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "điệu nhảy bốn người" hoặc "tứ ".
Các cụm từ liên quan
  • En pas de quatre: Trong tư thế hoặc phong cách của một điệu nhảy bốn người.
    • The dancers performed en pas de quatre with perfect synchronization. (Các công biểu diễn theo phong cách pas de quatre với sự đồng bộ hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "pas de quatre" ngoài phạm vi ba-.

Từ gần giống