pas-d'âne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- (Thú y học) Cái vành mõm: Một dụng cụ bằng kim loại hoặc da, hình vòng, được đặt vào mõm của động vật (như ngựa, lừa) để kiểm soát hoặc điều trị.
- (Thực vật học) Cây cúc bước lừa: Tên gọi thông thường của một loài cây thuộc họ Cúc, thường có hoa màu vàng.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đốc kiếm: Phần chuôi kiếm, nơi tay cầm, có hình dạng bảo vệ bàn tay.
Ví dụ sử dụng
- (Thú y học):
- Le vétérinaire a utilisé un pas-d'âne pour examiner la bouche du cheval. (Bác sĩ thú y đã dùng một cái vành mõm để kiểm tra miệng con ngựa.)
- (Thực vật học):
- On trouve souvent le pas-d'âne au bord des chemins. (Người ta thường thấy cây cúc bước lừa ở ven đường.)
- (Từ cũ):
- Le chevalier tenait fermement le pas-d'âne de son épée. (Kỵ sĩ nắm chặt đốc kiếm của thanh kiếm mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này là một danh từ ghép cố định, luôn được viết với dấu gạch nối và không thay đổi hình thức số nhiều.
- Nghĩa gốc của cụm từ "pas d'âne" (bước chân lừa) ám chỉ hình dạng của các vật dụng này, có thể giống móng chân lừa hoặc vị trí đặt chân khi leo lên lưng lừa.
Biến thể và từ gần giống
- Bride (danh từ giống cái): Hàm thiếc, dây cương (dụng cụ kiểm soát ngựa phổ biến hơn).
- Tussilage (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học thực vật của "cây cúc bước lừa".
- Garde (danh từ giống cái) hoặc Poignée (danh từ giống cái): Các từ hiện đại hơn để chỉ phần đốc/chuôi kiếm.
Từ đồng nghĩa
- (Thú y học): Muserolle (danh từ giống cái - vòng mõm).
- (Thực vật học): Tussilage pas-d'âne (danh từ giống đực - tên đầy đủ).
- (Đốc kiếm): Garde d'épée (danh từ giống cái).
Lưu ý
- "Pas-d'âne" là một thuật ngữ chuyên ngành hoặc từ cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta sẽ sử dụng các từ đồng nghĩa cụ thể hơn cho từng lĩnh vực (như , , ).
danh từ giống đực (không đổi)
- (thú y học) cái vành mõm (thú y học)
- (thực vật học) cây cúc bước lừa
- (từ cũ, nghĩa cũ) đốc kiếm