pascal celery

pascal celery

A chef chops fresh pascal celery on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Danh từ:
Cần tây xanh (thương mại): "pascal celery" một thuật ngữ chỉ bất kỳ loại cần tây nào được trồng thương mại, thân màu xanh lục. Đây giống cần tây phổ biến nhất trên thị trường, khác với các loại cần tây thân màu trắng hoặc đỏ.

dụ sử dụng
  • (Siêu thị bán cả cần tây xanh loại cần tây trắng truyền thống.)
  • (Cần tây xanh được ưa chuộng kết cấu giòn hương vị đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be grown as pascal celery": được trồng dưới dạng cần tây xanh thương mại.
    Most celery in the U.S. is grown as pascal celery. (Hầu hết cần tây ở Mỹ được trồng dưới dạng cần tây xanh thương mại.)

  • "pascal celery stalks": thân cần tây xanh.
    The pascal celery stalks are harvested when they reach the desired height. (Thân cần tây xanh được thu hoạch khi đạt chiều cao mong muốn.)

Biến thể từ gần giống
  • Celery (n): cần tây (nói chung).
    Celery is a common ingredient in salads and soups. (Cần tây một nguyên liệu phổ biến trong salad súp.)

  • Pascal (adj): thuộc giống cần tây xanh.
    This is a Pascal variety of celery. (Đây giống cần tây xanh Pascal.)

Từ đồng nghĩa
  • Green celery: cần tây xanh.
  • Commercially grown celery: cần tây trồng thương mại.
Các cụm từ liên quan
  • Celery stick: cọng cần tây.
    She cut the pascal celery into sticks for a snack. ( ấy cắt cần tây xanh thành cọng để ăn vặt.)

  • Celery root: rễ cần tây.
    Pascal celery root is sometimes used in soups. (Rễ của cần tây xanh đôi khi được dùng trong súp.)

Thành ngữ liên quan
  • Not a pascal celery: (không phải cần tây xanh) – một cách nói ẩn dụ để chỉ điều đó không phải tiêu chuẩn hoặc phổ biến. (Vườn của anh ấy trồng rau cổ truyền, không phải cần tây xanh thương mại.)