paschal lamb

paschal lamb

A family shares a roasted paschal lamb for their holiday meal.

Định nghĩa

Danh từ: "Paschal lamb" (còn viết "Paschal Lamb") một thuật ngữ tôn giáo biểu tượng, hai nghĩa chính: 1. Trong Kinh Thánh lễ Vượt Qua (Passover): Con chiên được dâng làm lễ vật trong lễ Vượt Qua của người Do Thái, tượng trưng cho sự giải thoát cứu rỗi. 2. Trong Kitô giáo: Biểu tượng của Chúa Giêsu Kitô, người được coi "Chiên Thiên Chúa" (Agnus Dei), hy sinh để cứu chuộc tội lỗi nhân loại.

dụ sử dụng
  • (Con chiên Vượt Qua đã được hiến tế trong lễ hội Vượt Qua.)
  • (Trong nghệ thuật Kitô giáo, con chiên Vượt Qua thường xuất hiện với cây thánh giá hoặc một lá cờ.)
  • (Con chiên Vượt Qua tượng trưng cho sự hy sinh của Chúa Kitô sự cứu rỗi nhân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to eat the paschal lamb": Ăn thịt con chiên Vượt Qua trong bữa tiệc lễ Vượt Qua (Seder).
    • The Israelites ate the paschal lamb with unleavened bread. (Dân Israel đã ăn con chiên Vượt Qua cùng với bánh không men.)
  • "the paschal lamb as a symbol": Con chiên Vượt Qua như một biểu tượng trong thần học nghệ thuật.
    • The paschal lamb as a symbol represents purity and sacrifice. (Con chiên Vượt Qua như một biểu tượng đại diện cho sự tinh khiết hy sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Paschal (tính từ): Thuộc về lễ Vượt Qua hoặc lễ Phục sinh.
    • The paschal candle is lit during Easter. (Ngọn nến Phục sinh được thắp sáng trong lễ Phục sinh.)
  • Agnus Dei (danh từ): "Chiên Thiên Chúa", một thuật ngữ tiếng Latinh tương đương với "Paschal lamb" trong Kitô giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Sacrificial lamb: Con chiên hiến tế (nghĩa bóng).
  • Lamb of God: Chiên Thiên Chúa (trong Kitô giáo).
  • Passover lamb: Con chiên lễ Vượt Qua (nghĩa đen trong Do Thái giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "paschal lamb". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • "to sacrifice the paschal lamb": Hiến tế con chiên Vượt Qua.
Thành ngữ liên quan
  • "like a lamb to the slaughter": Như con chiên bị dắt đi giết thịt (ám chỉ sự ngây thơ, không chống cự trước số phận).
    • He walked into the meeting like a lamb to the slaughter, unaware of the accusations. (Anh ta bước vào cuộc họp như con chiên bị dắt đi giết thịt, không hề biết về những lời buộc tội.)
  • "the paschal mystery": Mầu nhiệm Vượt Qua (ám chỉ cuộc khổ nạn, cái chết sự phục sinh của Chúa Kitô).