pasigraphy

pasigraphy

A linguist sketches a pasigraphy symbol on a large chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống ký hiệu quốc tế nhân tạo: "Pasigraphy" một ngôn ngữ nhân tạo quốc tế sử dụng các tự (như ký hiệu toán học) thay vì từ ngữ để diễn đạt ý tưởng. Mục đích của tạo ra một phương tiện giao tiếp phổ quát, không phụ thuộc vào ngôn ngữ tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Khái niệm về pasigraphy được đề xuất như một cách để vượt qua rào cản ngôn ngữ trong giao tiếp khoa học.)
  • (Một số triết gia đã cố gắng tạo ra một pasigraphy phổ quát cho lý luận logic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pasigraphy" trong ngữ cảnh triết học ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về ngôn ngữ nhân tạo, ký hiệu học, nỗ lực xây dựng một hệ thống biểu tượng chung cho nhân loại.
    • Leibniz's characteristica universalis is a famous example of a pasigraphy. (Characteristica universalis của Leibniz một dụ nổi tiếng về pasigraphy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasigraphic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến pasigraphy.
    • The pasigraphic system uses abstract symbols rather than words. (Hệ thống pasigraphic sử dụng các ký hiệu trừu tượng thay vì từ ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Universal language: ngôn ngữ phổ quát.
  • Symbolic notation: ký hiệu biểu tượng.
  • Characteristica universalis (tiếng Latin): đặc trưng phổ quát (một khái niệm cụ thể trong triết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pasigraphy" do tính chất học thuật hiếm gặp của từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pasigraphy".