paspalum dilatatum

paspalum dilatatum

A farmer checks a field of paspalum dilatatum for grazing cattle.

Định nghĩa

Danh từ: Paspalum dilatatum một loại cỏ lâu năm, mọc thành bụi cao, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Loài cỏ này đã được du nhập trở thành cỏ tự nhiên dùng làm đồng cỏ thức ăn gia súcmiền nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tall tufted perennial": cỏ lâu năm mọc thành bụi cao, mô tả đặc điểm hình thái của loài.

    • Paspalum dilatatum một loại cỏ lâu năm mọc thành bụi cao, thích hợp cho đồng cỏ.
  • "naturalized as pasture and forage grass": đã được tự nhiên hóa thành cỏ đồng cỏ thức ăn gia súc.

    • miền nam Hoa Kỳ, paspalum dilatatum đã trở thành cỏ tự nhiên hóa dùng làm đồng cỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Paspalum (danh từ): chi thực vật thuộc họ Hòa thảo, bao gồm nhiều loài cỏ khác.

    • Các loài trong chi Paspalum thường được dùng làm thức ăn gia súc.
  • Dilatatum (tính từ): từ Latinh có nghĩa "mở rộng", "giãn nở", dùng trong tên khoa học.

    • Tên loài dilatatum ám chỉ đặc điểm hoặc thân mở rộng của cỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ dại nhiệt đới: loại cỏ thường mọc hoangvùng khí hậu ấm.
  • Cỏ chăn thả: loại cỏ được trồng để làm thức ăn cho gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as: mọc như, phát triển dưới dạng.

    • Paspalum dilatatum thường mọc như cỏ tự nhiêncác vùng đất trống.
  • Naturalize into: tự nhiên hóa thành.

    • Loài cỏ này đã tự nhiên hóa thành cỏ đồng cỏmiền nam Hoa Kỳ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do tên khoa học thực vật, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.