pass across

Định nghĩa

Ngoại động từ (thường dùng như nội động từ): Đi qua, băng qua, vượt qua (một nơi nào đó, đặc biệt trong một hành trình hoặc chuyến đi).

dụ sử dụng
  • (Khách du lịch đã đi qua thị trấn mua hết tất cả quà lưu niệm.)
  • (Một số du khách băng qua sa mạc mỗi năm.)
  • (Chúng tôi cần băng qua sông để đến ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pass across" có thể được dùng để chỉ việc di chuyển qua một khu vực rộng lớn hoặc khó khăn, nhấn mạnh hành trình hơn điểm đến.
    • The caravan passed across the vast plains under the scorching sun. (Đoàn lữ hành đã băng qua những đồng bằng rộng lớn dưới ánh mặt trời thiêu đốt.)
  • Trong văn cảnh ẩn dụ, "pass across" có thể ám chỉ sự lan truyền hoặc trải qua một giai đoạn.
    • A wave of relief passed across the crowd. (Một làn sóng nhẹ nhõm đã lan qua đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Pass (động từ): đi ngang qua, vượt qua (nghĩa chung).
    • The car passed me on the highway. (Chiếc xe đã vượt qua tôi trên đường cao tốc.)
  • Cross (động từ): băng qua, vượt qua (thường dùng với đường, sông).
    • We need to cross the street carefully. (Chúng tôi cần băng qua đường một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Go across: đi qua, băng qua.
    • They went across the bridge. (Họ đã đi qua cây cầu.)
  • Traverse: đi ngang qua, vượt qua (mang tính trang trọng hơn).
    • The expedition traversed the mountain range. (Đoàn thám hiểm đã vượt qua dãy núi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass through: đi qua (một nơi) trên đường đến nơi khác.
    • We passed through several small towns on our way. (Chúng tôi đã đi qua vài thị trấn nhỏ trên đường đi.)
  • Pass over: bay qua, đi qua ( không dừng lại).
    • The plane passed over the city. (Máy bay đã bay qua thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • Pass across one's mind: thoáng qua trong tâm trí (một ý nghĩ).
    • A strange thought passed across his mind. (Một ý nghĩ kỳ lạ thoáng qua trong tâm trí anh ấy.)
pass across
The tourists pass across the bridge to reach the old town.