pass along

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Truyền đạt, chuyển tiếp (thông tin): "pass along" có nghĩa truyền đạt hoặc chuyển tiếp một thông tin, tin nhắn, hoặc vật đó từ người này sang người khác.

dụ sử dụng
  • (Vui lòng chuyển tiếp tin nhắn này đến tất cả nhân viên.)
  • ( ấy đã truyền đạt tin tốt lành đến gia đình mình.)
  • (Bạn có thể chuyển các tài liệu này đến quản lý không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pass along" + tân ngữ trực tiếp: Dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng nhận thông tin hoặc vật được chuyển.
    • He passed along the instructions to the team. (Anh ấy đã chuyển tiếp hướng dẫn đến đội nhóm.)
  • "pass something along": Cấu trúc có thể tách rời, đặc biệt khi tân ngữ đại từ.
    • I'll pass it along when I see her. (Tôi sẽ chuyển lại khi gặp ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pass (động từ): chuyển, đưa (nghĩa gốc).
    • Please pass the salt. (Làm ơn chuyển lọ muối.)
  • Pass on (cụm động từ): truyền đạt, chuyển giao (tương tự "pass along").
    • He passed on the news to me. (Anh ấy đã truyền tin cho tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Relay: chuyển tiếp (thông tin).
    • She relayed the message to the boss. ( ấy chuyển tiếp tin nhắn đến sếp.)
  • Transmit: truyền tải.
    • The system transmits data quickly. (Hệ thống truyền dữ liệu nhanh chóng.)
  • Forward: chuyển tiếp (thư, tin nhắn).
    • Please forward this email to your colleagues. (Vui lòng chuyển tiếp email này đến đồng nghiệp của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass around: chuyền tay, phân phát.
    • They passed around the snacks during the meeting. (Họ đã chuyền tay đồ ăn nhẹ trong cuộc họp.)
  • Pass down: truyền lại (cho thế hệ sau).
    • This tradition has been passed down for generations. (Truyền thống này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
  • Pass through: đi qua, trải qua.
    • We passed through the city on our way home. (Chúng tôi đã đi qua thành phố trên đường về nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Pass the buck: đổ trách nhiệm cho người khác.
    • Don't pass the buck; take responsibility for your actions. (Đừng đổ trách nhiệm; hãy chịu trách nhiệm về hành động của bạn.)
pass along
Please pass along the meeting notes to your team.