pass around
Định nghĩa
pass around là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, có nghĩa chính là: - Lan truyền, phát tán, phân phát: Làm cho một vật (thông tin, tin đồn, tài liệu, vật phẩm) được chuyển từ người này sang người khác, hoặc trở nên được nhiều người biết đến.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã phát tán những bức ảnh về chuyến đi của mình cho mọi người tại bữa tiệc.)
- (Tin đồn đã nhanh chóng được lan truyền khắp văn phòng.)
- (Làm ơn hãy chuyền tay tờ đăng ký để mọi người có thể thêm tên của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- pass something around: Dùng để chỉ hành động phân phát hoặc chuyền tay một vật thể cụ thể.
- He passed around a plate of cookies. (Anh ấy đã mời mọi người một đĩa bánh quy.)
- pass around a rumor/story: Dùng để chỉ việc lan truyền thông tin (thường là không chính thức hoặc không được kiểm chứng).
- They passed around a story that the company was going bankrupt. (Họ đã lan truyền một câu chuyện rằng công ty sắp phá sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Pass (động từ): đưa, chuyền, vượt qua (nghĩa gốc).
- Pass out (phrasal verb): phân phát (thường là số lượng lớn) hoặc ngất đi.
- Hand around (phrasal verb): chuyền tay, phân phát (tương tự nhưng nhấn mạnh hành động trao tay).
Từ đồng nghĩa
- Circulate: lưu hành, lan truyền.
- Distribute: phân phối, phát tán.
- Spread: lan truyền, rải rác.
- Disperse: phân tán, giải tán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pass on: truyền lại, chuyển giao (thông tin, vật phẩm).
- Please pass on this message to your colleagues. (Làm ơn truyền lại tin nhắn này cho đồng nghiệp của bạn.)
- Pass over: bỏ qua, không đề cập đến.
- They passed over my suggestion during the meeting. (Họ đã bỏ qua đề xuất của tôi trong cuộc họp.)
- Pass through: đi qua, trải qua.
- The train passes through the city center. (Tàu hỏa đi qua trung tâm thành phố.)
Thành ngữ liên quan
- Pass the buck: đổ trách nhiệm cho người khác.
- Instead of solving the problem, he just passed the buck to his assistant. (Thay vì giải quyết vấn đề, anh ta chỉ đổ trách nhiệm cho trợ lý của mình.)
- Pass the hat: quyên góp tiền bạc (thường trong một nhóm).
- They passed the hat to collect money for the charity. (Họ đã quyên góp tiền để gây quỹ từ thiện.)