pass away

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Qua đời, từ trần: "pass away" cách nói lịch sự, trang trọng để chỉ hành động chết, mất đi.
    • Biến mất, tan biến: Nghĩa bóng, chỉ việc một điều đó (vấn đề, cảm xúc) dần dần kết thúc hoặc không còn tồn tại.
dụ sử dụng
  • Qua đời, từ trần:
    • She passed away peacefully in her sleep. ( ấy đã qua đời một cách thanh thản trong giấc ngủ.)
    • My grandfather passed away last year. (Ông tôi đã từ trần vào năm ngoái.)
  • Biến mất, tan biến:
    • She hoped that the problem would eventually pass away. ( ấy hy vọng rằng vấn đề cuối cùng sẽ tan biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pass away" + thời gian: dùng để chỉ khoảng thời gian trôi qua (nhưng ít phổ biến hơn "pass" đơn thuần).
    • The hours passed away slowly as they waited. (Những giờ đồng hồ trôi qua chậm chạp khi họ chờ đợi.)
  • "Pass away" trong văn cảnh tôn giáo hoặc triết học: mang nghĩa siêu thoát, rời bỏ thế giới vật chất.
    • He believed his soul would pass away to a better place. (Anh ấy tin rằng linh hồn mình sẽ siêu thoát đến một nơi tốt đẹp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Passing (danh từ): sự ra đi, cái chết (thường dùng trong văn phong trang trọng).
    • We mourn the passing of a great leader. (Chúng ta thương tiếc sự ra đi của một nhà lãnh đạo vĩ đại.)
  • Passed (quá khứ của pass): đã qua đời, đã trôi qua.
    • He passed away quietly. (Ông ấy đã ra đi một cách lặng lẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Die: chết (cách nói trực tiếp, ít trang trọng hơn).
  • Perish: chết, bỏ mạng (thường dùng trong thảm họa, chiến tranh).
  • Go peacefully: ra đi thanh thản (cách nói nhẹ nhàng).
  • Kick the bucket: (thông tục) lên xe , tạch (cách nói hài hước, không trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass on: qua đời (cũng cách nói lịch sự, thường dùng trong gia đình).
    • He passed on to his ancestors. (Ông ấy đã về với tổ tiên.)
  • Pass over: bỏ qua, không đề cập đến; cũng có nghĩa qua đời (ít phổ biến).
    • She passed over in her sleep. ( ấy đã ra đi trong giấc ngủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Pass away into history: đi vào lịch sử (chỉ sự kết thúc của một thời kỳ hoặc nhân vật).
    • The old king passed away into history. (Vị vua già đã đi vào lịch sử.)
  • Pass away like a dream: tan biến như một giấc mơ (chỉ điều đó qua nhanh).
    • Their happiness passed away like a dream. (Hạnh phúc của họ tan biến như một giấc mơ.)