pass by

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Đi ngang qua, lướt qua: "pass by" có nghĩa di chuyển qua một người, một vật hoặc một địa điểm nào đó không dừng lại hoặc tương tác nhiều. - Trôi qua (thời gian): Trong ngữ cảnh thời gian, "pass by" chỉ khoảng thời gian trôi qua một cách yên lặng hoặc không được chú ý.

dụ sử dụng
  • Đi ngang qua:

    • A black limousine passed by when she looked out the window. (Một chiếc xe limousine màu đen đã đi ngang qua khi ấy nhìn ra ngoài cửa sổ.)
    • He passed by his professor in the hall without saying hello. (Anh ấy đã đi ngang qua giáo sư của mìnhhành lang không chào hỏi.)
  • Trôi qua (thời gian):

    • The hours passed by slowly as she waited for the news. (Nhiều giờ đã trôi qua chậm chạp khi ấy chờ đợi tin tức.)
    • Years passed by, and they never met again. (Nhiều năm đã trôi qua, họ không bao giờ gặp lại nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass by (someone/something)": bỏ qua, không chú ý đến.

    • Don't pass by this opportunity; it's a once-in-a-lifetime chance. (Đừng bỏ qua cơ hội này; đó cơ hội chỉ một lần trong đời.)
  • "to pass by on the other side": (thành ngữ) phớt lờ, không giúp đỡ người gặp khó khăn.

    • He saw the injured man but passed by on the other side. (Anh ấy thấy người đàn ông bị thương nhưng đã phớt lờ đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Passing-by (danh từ): hành động đi ngang qua.

    • The passing-by of the parade attracted a large crowd. (Việc đoàn diễu hành đi ngang qua đã thu hút một đám đông lớn.)
  • Passer-by (danh từ): người đi ngang qua.

    • A passer-by helped him find the way. (Một người đi ngang qua đã giúp anh ấy tìm đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Go past: đi ngang qua.

    • The bus went past the stop without stopping. (Xe buýt đã đi ngang qua trạm không dừng lại.)
  • Elapse: trôi qua (thời gian).

    • A decade elapsed before they met again. (Một thập kỷ đã trôi qua trước khi họ gặp lại nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass through: đi xuyên qua (một nơi nào đó).

    • We passed through several small towns on our journey. (Chúng tôi đã đi qua nhiều thị trấn nhỏ trong hành trình của mình.)
  • Pass over: bỏ qua, không xem xét.

    • He was passed over for promotion because of his lack of experience. (Anh ấy đã bị bỏ qua cho việc thăng chức thiếu kinh nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Let someone pass by: để ai đó đi ngang qua.

    • She stepped aside to let the old man pass by. ( ấy bước sang một bên để để ông già đi ngang qua.)
  • Pass by in silence: im lặng bỏ qua.

    • The controversial issue was passed by in silence during the meeting. (Vấn đề gây tranh cãi đã được im lặng bỏ qua trong cuộc họp.)