pass judgment

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đưa ra nhận xét hoặc phán xét mang tính chỉ trích hoặc đánh giá: "pass judgment" có nghĩa đưa ra một ý kiến phê bình, thường tiêu cực, về ai đó hoặc điều đó, dựa trên sự đánh giá chủ quan.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta không nên phán xét người khác không biết toàn bộ câu chuyện của họ.)
  • (Thật dễ dàng để đưa ra nhận xét về lựa chọn của ai đó khi bạn khôngtrong hoàn cảnh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass judgment on someone/something": đưa ra phán xét về ai đó/cái đó.

    • The critics were quick to pass judgment on the new film. (Các nhà phê bình đã nhanh chóng đưa ra nhận xét về bộ phim mới.)
  • "to pass judgment without evidence": phán xét không bằng chứng.

    • He passed judgment on her character without any real evidence. (Anh ấy đã phán xét tính cách của ấy không bất kỳ bằng chứng thực tế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Judgment (danh từ): sự phán xét, nhận định.
    • Her judgment of the situation was accurate. (Sự phán xét của ấy về tình huống này chính xác.)
  • Pass (động từ): đưa ra, truyền đạt.
    • He passed a comment about the weather. (Anh ấy đã đưa ra một nhận xét về thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Criticize: chỉ trích.
    • Don't criticize others without understanding their perspective. (Đừng chỉ trích người khác không hiểu quan điểm của họ.)
  • Evaluate: đánh giá.
    • We need to evaluate the proposal carefully before passing judgment. (Chúng ta cần đánh giá đề xuất một cách cẩn thận trước khi đưa ra nhận xét.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass over: bỏ qua, không chú ý.
    • The manager passed over his mistake without comment. (Người quản lý đã bỏ qua lỗi của anh ấy không nhận xét.)
  • Pass off: giả vờ, làm cho ai đó tin điều đó không đúng.
    • He tried to pass off the fake painting as an original. (Anh ấy đã cố gắng giả vờ bức tranh giả bản gốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Judge not, lest ye be judged: Đừng phán xét kẻo bị phán xét.
    • Remember the saying: judge not, lest ye be judged, before you pass judgment on others. (Hãy nhớ câu nói: đừng phán xét kẻo bị phán xét, trước khi bạn đưa ra nhận xét về người khác.)
  • Cast the first stone: chỉ trích ai đó trước tiên (ám chỉ việc ném đá đầu tiên).
    • Before you pass judgment, think about who is without sin to cast the first stone. (Trước khi bạn phán xét, hãy nghĩ xem ai không tội để ném đá đầu tiên.)
pass judgment
A jury must pass judgment based on the evidence presented.