pass on
pass on (cụm động từ): 1. Truyền đạt, chuyển tiếp (thông tin): Chia sẻ hoặc truyền đạt một thông điệp, lời nhắn, hoặc tin tức cho người khác. - Vui lòng pass on thông báo này cho tất cả nhân viên. 2. Chuyển giao (vật chất hoặc quyền sở hữu): Đưa một vật, tài sản, hoặc trách nhiệm từ người này sang người khác. - Bà ấy đã pass on bộ trang sức gia truyền cho con dâu. 3. Truyền thụ (kiến thức, kỹ năng): Dạy hoặc chia sẻ kiến thức, kỹ năng cho thế hệ sau. - Người thợ già lành nghề đã pass on bí quyết nghề cho các học trò. 4. Chuyển tiếp (cuộc gọi, vấn đề): Đưa một cuộc gọi hoặc vấn đề cho người khác xử lý. - Cô ấy đã pass on câu hỏi khó cho đồng nghiệp của mình. 5. Qua đời (cách nói lịch sự): Chết. - Ông nội tôi đã pass on một cách thanh thản vào năm ngoái.
- Truyền đạt thông tin:
- Please pass on this message to your colleagues. (Vui lòng chuyển tiếp tin nhắn này cho đồng nghiệp của bạn.)
- Chuyển giao vật chất:
- She passed on the family jewels to her daughter-in-law. (Cô ấy đã chuyển giao bộ trang sức gia truyền cho con dâu.)
- Truyền thụ kiến thức:
- The master passed on his skills to the apprentice. (Người thợ cả đã truyền thụ kỹ năng cho người học việc.)
- Chuyển tiếp vấn đề:
- I will pass on your request to the manager. (Tôi sẽ chuyển tiếp yêu cầu của bạn cho quản lý.)
- Qua đời:
- He passed on peacefully in his sleep. (Ông ấy đã qua đời một cách thanh thản trong giấc ngủ.)
- "pass on the torch": Trao lại ngọn đuốc (truyền lại trách nhiệm, quyền lực hoặc di sản cho thế hệ sau).
- The retiring CEO passed on the torch to his successor. (Vị CEO sắp nghỉ hưu đã trao lại ngọn đuốc cho người kế nhiệm.)
- "pass on the opportunity": Từ chối cơ hội.
- I decided to pass on the job offer because it required too much travel. (Tôi quyết định từ chối cơ hội việc làm vì nó yêu cầu đi lại quá nhiều.)
- Pass (động từ): Đi qua, vượt qua, chuyển.
- He passed the ball to his teammate. (Anh ấy đã chuyền bóng cho đồng đội.)
- Passing (danh từ): Sự qua đời, sự trôi qua.
- We mourned the passing of a great leader. (Chúng tôi thương tiếc sự ra đi của một nhà lãnh đạo vĩ đại.)
- Communicate (truyền đạt):
- Transfer (chuyển giao):
- Impart (truyền thụ):
- Refer (chuyển tiếp):
- Die (qua đời):
- Pass out: Ngất xỉu; phân phát.
- He passed out from the heat. (Anh ấy ngất xỉu vì nóng.)
- The teacher passed out the worksheets. (Giáo viên phát phiếu bài tập.)
- Pass over: Bỏ qua, lướt qua.
- She was passed over for promotion. (Cô ấy bị bỏ qua trong đợt thăng chức.)
- Pass up: Từ chối (cơ hội).
- I couldn't pass up the chance to travel. (Tôi không thể từ chối cơ hội du lịch.)
- "Pass the buck": Đổ trách nhiệm cho người khác.
- Stop passing the buck and take responsibility. (Đừng đổ trách nhiệm nữa, hãy nhận trách nhiệm đi.)
- "Pass the hat": Quyên góp tiền.
- They passed the hat to collect money for the charity. (Họ đã quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện.)