pass out
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Ngất xỉu, bất tỉnh: "pass out" có nghĩa là mất ý thức đột ngột do yếu sức, sốc, chấn thương hoặc thiếu máu lên não.
- Phân phát, phát ra: Trong một số ngữ cảnh, "pass out" còn có nghĩa là chia hoặc phát thứ gì đó cho nhiều người.
Ví dụ sử dụng
Ngất xỉu:
- He passed out from the heat during the marathon. (Anh ấy đã ngất xỉu vì nóng trong cuộc chạy marathon.)
- She passed out when she saw the blood. (Cô ấy bất tỉnh khi nhìn thấy máu.)
Phân phát:
- The teacher passed out the exam papers to the students. (Giáo viên đã phát đề thi cho học sinh.)
- Volunteers passed out flyers at the event. (Các tình nguyện viên đã phát tờ rơi tại sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pass out from": ngất xỉu vì một nguyên nhân cụ thể.
- He passed out from exhaustion after working 12 hours. (Anh ấy ngất xỉu vì kiệt sức sau khi làm việc 12 giờ.)
"pass out cold": ngất xỉu hoàn toàn, không còn tỉnh táo.
- She passed out cold after the accident. (Cô ấy ngất xỉu hoàn toàn sau tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Pass out (n) (không phổ biến): hành động ngất xỉu.
- His sudden pass out worried everyone. (Cơn ngất xỉu đột ngột của anh ấy làm mọi người lo lắng.)
Passed out (adj, dạng quá khứ phân từ): đã ngất xỉu.
- The passed-out man was taken to the hospital. (Người đàn ông đã ngất xỉu được đưa đến bệnh viện.)
Từ đồng nghĩa
- Faint: ngất xỉu (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- Collapse: gục ngã, đổ gục (do mất sức).
- Black out: mất ý thức tạm thời.
- Hand out: phân phát (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pass around: chuyền tay nhau, phát cho mọi người.
- They passed around snacks during the meeting. (Họ đã chuyền tay nhau đồ ăn nhẹ trong cuộc họp.)
Pass out on: ngất xỉu trên một bề mặt nào đó.
- He passed out on the couch after the party. (Anh ấy ngất xỉu trên ghế sofa sau bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
Pass out like a light: ngất xỉu ngay lập tức, nhanh chóng.
- She was so tired she passed out like a light as soon as she hit the bed. (Cô ấy mệt đến nỗi ngất xỉu ngay khi chạm giường.)
Pass out from sheer exhaustion: ngất xỉu vì quá kiệt sức.
- The hiker passed out from sheer exhaustion after climbing the mountain. (Người leo núi đã ngất xỉu vì quá kiệt sức sau khi leo núi.)