pass out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Ngất xỉu, bất tỉnh: "pass out" có nghĩa mất ý thức đột ngột do yếu sức, sốc, chấn thương hoặc thiếu máu lên não.
    • Phân phát, phát ra: Trong một số ngữ cảnh, "pass out" còn có nghĩa chia hoặc phát thứ đó cho nhiều người.
dụ sử dụng
  • Ngất xỉu:

    • He passed out from the heat during the marathon. (Anh ấy đã ngất xỉu nóng trong cuộc chạy marathon.)
    • She passed out when she saw the blood. ( ấy bất tỉnh khi nhìn thấy máu.)
  • Phân phát:

    • The teacher passed out the exam papers to the students. (Giáo viên đã phát đề thi cho học sinh.)
    • Volunteers passed out flyers at the event. (Các tình nguyện viên đã phát tờ rơi tại sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pass out from": ngất xỉu một nguyên nhân cụ thể.

    • He passed out from exhaustion after working 12 hours. (Anh ấy ngất xỉu kiệt sức sau khi làm việc 12 giờ.)
  • "pass out cold": ngất xỉu hoàn toàn, không còn tỉnh táo.

    • She passed out cold after the accident. ( ấy ngất xỉu hoàn toàn sau tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pass out (n) (không phổ biến): hành động ngất xỉu.

    • His sudden pass out worried everyone. (Cơn ngất xỉu đột ngột của anh ấy làm mọi người lo lắng.)
  • Passed out (adj, dạng quá khứ phân từ): đã ngất xỉu.

    • The passed-out man was taken to the hospital. (Người đàn ông đã ngất xỉu được đưa đến bệnh viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Faint: ngất xỉu (thường dùng trong văn viết trang trọng).
  • Collapse: gục ngã, đổ gục (do mất sức).
  • Black out: mất ý thức tạm thời.
  • Hand out: phân phát (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass around: chuyền tay nhau, phát cho mọi người.

    • They passed around snacks during the meeting. (Họ đã chuyền tay nhau đồ ăn nhẹ trong cuộc họp.)
  • Pass out on: ngất xỉu trên một bề mặt nào đó.

    • He passed out on the couch after the party. (Anh ấy ngất xỉu trên ghế sofa sau bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Pass out like a light: ngất xỉu ngay lập tức, nhanh chóng.

    • She was so tired she passed out like a light as soon as she hit the bed. ( ấy mệt đến nỗi ngất xỉu ngay khi chạm giường.)
  • Pass out from sheer exhaustion: ngất xỉu quá kiệt sức.

    • The hiker passed out from sheer exhaustion after climbing the mountain. (Người leo núi đã ngất xỉu quá kiệt sức sau khi leo núi.)