pass over
Định nghĩa
- Động từ:
- Bỏ qua, lướt qua: "pass over" có nghĩa là không chú ý đến, không xem xét hoặc không lựa chọn ai đó/điều gì đó, thường là khi đưa ra quyết định hoặc trong một quá trình.
- Vượt qua, đi qua: "pass over" cũng có thể chỉ hành động di chuyển từ phía này sang phía khác của một vật thể hoặc khu vực.
- Bay qua, lướt qua: Trong ngữ cảnh di chuyển, "pass over" mô tả việc bay hoặc đi qua một địa điểm mà không dừng lại.
Ví dụ sử dụng
Bỏ qua:
- The manager decided to pass over him for the promotion. (Người quản lý quyết định bỏ qua anh ta cho vị trí thăng chức.)
- She felt hurt when her friend passed over her invitation. (Cô ấy cảm thấy tổn thương khi bạn mình bỏ qua lời mời của cô.)
Vượt qua:
- The caravan passed over the mountain range. (Đoàn lữ hành đã vượt qua dãy núi.)
- The plane passed over the city at high speed. (Máy bay đã bay qua thành phố với tốc độ cao.)
Bay qua:
- The birds passed over the lake, heading south. (Những con chim bay qua hồ, hướng về phía nam.)
- The helicopter passed over the forest during the search. (Trực thăng đã bay qua khu rừng trong quá trình tìm kiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pass over in silence": bỏ qua một cách im lặng, không đề cập đến.
- The controversial topic was passed over in silence during the meeting. (Chủ đề gây tranh cãi đã bị bỏ qua một cách im lặng trong cuộc họp.)
"pass over someone's head": vượt quá tầm hiểu biết của ai đó.
- The technical explanation passed over my head completely. (Lời giải thích kỹ thuật hoàn toàn vượt quá tầm hiểu biết của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Passover (n): Lễ Vượt Qua (một lễ hội của người Do Thái).
- Passover is a significant holiday in Jewish tradition. (Lễ Vượt Qua là một ngày lễ quan trọng trong truyền thống Do Thái.)
Overpass (n): cầu vượt, cầu cạn.
- The car drove over the overpass to avoid traffic. (Chiếc xe đã lái qua cầu vượt để tránh kẹt xe.)
Từ đồng nghĩa
- Skip: bỏ qua, lướt qua (một phần).
- Bypass: tránh, bỏ qua (một quy trình hoặc địa điểm).
- Overlook: không chú ý đến, bỏ qua (một cách vô tình hoặc cố ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pass by: đi ngang qua, bỏ qua.
- He passed by the store without going in. (Anh ấy đi ngang qua cửa hàng mà không vào.)
Pass through: đi qua, trải qua.
- We passed through several towns on our journey. (Chúng tôi đã đi qua nhiều thị trấn trong chuyến hành trình.)
Thành ngữ liên quan
Pass over the bridge: vượt qua khó khăn (nghĩa bóng).
- We need to pass over the bridge of financial troubles. (Chúng ta cần vượt qua khó khăn tài chính.)
Pass over someone's name: không chọn ai đó (trong danh sách).
- His name was passed over for the award this year. (Tên anh ấy đã bị bỏ qua cho giải thưởng năm nay.)