pass up

Định nghĩa

pass up một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang hai nghĩa chính:

  1. Từ chối, bỏ qua (một cơ hội, lời đề nghị): Không nhận hoặc không sử dụng một cơ hội, lời mời hoặc thứ đó giá trị.
  2. Phớt lờ, không thừa nhận (ai đó): Cố tình không chào hỏi hoặc không để ý đến một người quen biết khi gặp họ.
dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định từ chối lời mời làm việc mức lương quá thấp.)
  • (Anh ta phớt lờ tôi trên phố thậm chí không thèm chào.)
  • (Tôi không thể bỏ qua cơ hội đi du lịch Nhật Bản miễn phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass up an opportunity": bỏ lỡ một cơ hội.
    • It's a great opportunity, don't pass it up. (Đó một cơ hội tuyệt vời, đừng bỏ lỡ .)
  • "to pass up a bargain": không mua một món hời.
    • I couldn't pass up that bargain at the market. (Tôi không thể bỏ qua món hời đóchợ.)
  • "to pass up on something": từ chối hoặc không tham gia vào điều .
    • She passed up on the dessert because she was on a diet. ( ấy từ chối món tráng miệng đang ăn kiêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pass (động từ gốc): đi qua, vượt qua.
    • The car passed us on the highway. (Chiếc xe vượt qua chúng tôi trên đường cao tốc.)
  • Passer-by (danh từ): người qua đường.
    • A passer-by helped the old lady cross the street. (Một người qua đường đã giúp bà cụ băng qua đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Refuse: từ chối.
    • He refused the invitation. (Anh ấy từ chối lời mời.)
  • Decline: từ chối một cách lịch sự.
    • She declined the offer with thanks. ( ấy từ chối lời đề nghị với lời cảm ơn.)
  • Forgo: từ bỏ, không nhận.
    • I decided to forgo the vacation to save money. (Tôi quyết định từ bỏ kỳ nghỉ để tiết kiệm tiền.)
  • Snub (khi phớt lờ ai đó): hắt hủi, phớt lờ.
    • He snubbed his old friend at the party. (Anh ta hắt hủi người bạn cũ tại bữa tiệc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass by: đi ngang qua, bỏ qua.
    • He passed by the shop without stopping. (Anh ấy đi ngang qua cửa hàng không dừng lại.)
  • Pass over: bỏ qua, không xem xét (ai đó cho một vị trí).
    • She was passed over for promotion. ( ấy bị bỏ qua cho việc thăng chức.)
Thành ngữ liên quan
  • Pass up a golden opportunity: bỏ lỡ một cơ hội vàng.
    • Don't pass up a golden opportunity to learn a new skill. (Đừng bỏ lỡ cơ hội vàng để học một kỹ năng mới.)
  • Pass up the chance: bỏ lỡ cơ hội.
    • He regretted passing up the chance to study abroad. (Anh ấy hối tiếc đã bỏ lỡ cơ hội du học.)
pass up
He decided to pass up the opportunity to buy the antique vase.