pass with flying colors
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm từ cố định): "pass with flying colors" có nghĩa là vượt qua một bài kiểm tra, kỳ thi, hoặc thử thách một cách xuất sắc, đạt kết quả rất cao hoặc thành công rực rỡ. Cụm từ này nhấn mạnh sự dễ dàng và thành công vượt trội, không chỉ đơn thuần là đỗ hay qua.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy học chăm chỉ và đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ một cách xuất sắc.)
- (Mặc dù có những câu hỏi khó, anh ấy đã vượt qua buổi phỏng vấn xin việc một cách rực rỡ.)
- (Nhân viên mới đã hoàn thành chương trình đào tạo một cách xuất sắc, gây ấn tượng với tất cả các quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, đặc biệt là trong giáo dục, công việc, hoặc các cuộc thi.
- Có thể dùng với các danh từ khác ngoài "exam" như: .
- Đôi khi được rút gọn thành "pass with colors" trong văn nói không chính thức.
Biến thể và từ gần giống
- Pass with distinction: vượt qua với thành tích xuất sắc (thường dùng trong học thuật).
- Succeed brilliantly: thành công rực rỡ.
- Excel: vượt trội, xuất sắc.
- She excelled in her exams. (Cô ấy xuất sắc trong các kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
- Sail through: vượt qua một cách dễ dàng.
- She sailed through her exams. (Cô ấy vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.)
- Ace: đạt điểm cao nhất, làm rất tốt.
- He aced the test. (Anh ấy đã đạt điểm cao nhất bài kiểm tra.)
- Nail: hoàn thành xuất sắc.
- She nailed her astrophysics course. (Cô ấy đã hoàn thành xuất sắc khóa học vật lý thiên văn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pass off: diễn ra (thường dùng với kết quả).
- The event passed off successfully. (Sự kiện đã diễn ra thành công.)
- Get through: vượt qua (một kỳ thi hoặc giai đoạn khó khăn).
- He got through the exam, but barely. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi, nhưng chỉ vừa đủ.)
Thành ngữ liên quan
- With flying colors: một cách rực rỡ, xuất sắc (thường đứng sau động từ "pass").
- Come out on top: đạt kết quả tốt nhất, đứng đầu.
- Despite the competition, she came out on top. (Mặc dù có sự cạnh tranh, cô ấy đã đứng đầu.)
- Make the grade: đạt được tiêu chuẩn, thành công.
- He worked hard to make the grade. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để đạt được tiêu chuẩn.)