passacaille

Học thuật
Thân thiện
passacaille

Une danseuse exécute une passacaille sur une scène de théâtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điệu passacaille: Một điệu nguồn gốc từ Tây Ban Nha, thường nhịp độ chậm trang trọng, phổ biến vào thế kỷ 17 18.
    • Bản nhạc passacaille: Một tác phẩm âm nhạc được sáng tác theo hình thức nhịp điệu của điệu này, thường dựa trên một đoạn giai điệu ngắn lặp lại (basso ostinato).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La passacaille est une danse de cour solennelle. (Passacaillemột điệu cung đình trang trọng.)
    • Le compositeur a écrit une belle passacaille pour clavecin. (Nhà soạn nhạc đã viết một bản passacaille tuyệt đẹp cho đàn clavico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thème de passacaille": Chủ đề âm nhạc ngắn, thườnggiọng thứ, được lặp lại làm nền cho toàn bộ tác phẩm.
    • La pièce est construite sur un thème de passacaille en sol mineur. (Tác phẩm được xây dựng trên một chủ đề passacailleSol thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaconne (danh từ giống cái): Một hình thức âm nhạc cổ điển tương tự, cũng dựa trên sự lặp lại của một đoạn hợp âm hoặc giai điệu nền, đôi khi được dùng thay thế cho "passacaille".
Từ đồng nghĩa
  • Danse lente: Điệu chậm (mô tả chung về nhịp độ).
  • Air à danser: Khúc nhạc để nhảy (cách gọi chung cho nhạc nền cho vũ đạo).
Thành ngữ liên quan
  • Être solennel comme une passacaille: Trang trọng như một điệu passacaille (dùng để ví von về sự trang trọng, chậm rãi).
    • Son discours était solennel comme une passacaille. (Bài phát biểu của ông ấy trang trọng như một điệu passacaille.)
passacaille

Une danseuse exécute une passacaille sur une scène de théâtre.

danh từ giống đực
  1. điệu paxacai