passe
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lỗi thời, không còn hợp thời trang: "passe" mô tả một thứ gì đó đã lỗi thời, không còn được ưa chuộng hoặc phổ biến trong thời điểm hiện tại.
- Cũ kỹ, lạc hậu: Từ này thường dùng để chỉ phong cách, ý tưởng, hoặc đồ vật đã qua thời kỳ đỉnh cao và bị coi là không còn giá trị thẩm mỹ hoặc văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- That hairstyle is so passe; no one wears it anymore. (Kiểu tóc đó thật lỗi thời; không ai còn để nó nữa.)
- His opinion on technology is passe and outdated. (Quan điểm của anh ấy về công nghệ là lạc hậu và không còn phù hợp.)
- The dress looked passe with its oversized shoulder pads. (Chiếc váy trông cũ kỹ với phần đệm vai quá khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"passe" có thể được dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc văn hóa để chỉ những xu hướng, ý tưởng, hoặc hành vi đã mất đi sự liên quan.
- The concept of traditional marriage is now considered passe by many young people. (Khái niệm về hôn nhân truyền thống hiện được nhiều người trẻ coi là lỗi thời.)
"passe" cũng có thể mang sắc thái phê phán nhẹ, ám chỉ sự thiếu sáng tạo hoặc không bắt kịp thời đại.
- Using fax machines is passe in the age of email. (Việc sử dụng máy fax là lạc hậu trong thời đại email.)
Biến thể và từ gần giống
- Passé (n, cách viết khác): Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, đôi khi được viết với dấu trọng âm.
- Outmoded (adj): Lỗi thời, không còn được sử dụng.
- The outmoded factory equipment was replaced with modern machines. (Thiết bị nhà máy lỗi thời đã được thay thế bằng máy móc hiện đại.)
- Dated (adj): Có vẻ cũ kỹ, không còn hợp thời.
- The movie's special effects look dated now. (Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim trông có vẻ cũ kỹ bây giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Out of fashion: Không còn hợp thời trang.
- Old-fashioned: Cổ hủ, lỗi thời.
- Archaic: Cổ xưa, không còn được dùng (thường chỉ từ ngữ hoặc phong tục).
- Antique: Cổ, có giá trị lịch sử (nhưng có thể mang nghĩa tích cực hoặc trung tính hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "passe". Tuy nhiên, từ này thường kết hợp với các động từ như "become", "be considered", "go" để diễn tả sự thay đổi trạng thái.
- Miniskirts have gone passe in this decade. (Váy ngắn đã trở nên lỗi thời trong thập kỷ này.)
Thành ngữ liên quan
- "Behind the times": Lạc hậu, không theo kịp thời đại.
- His teaching methods are behind the times. (Phương pháp giảng dạy của ông ấy lạc hậu.)
- "Yesterday's news": Điều gì đó đã cũ, không còn được quan tâm.
- That scandal is yesterday's news; no one cares anymore. (Vụ bê bối đó là chuyện cũ rồi; không ai còn quan tâm nữa.)