passe-crassane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (không đổi):
- Lê mùa đông: Một giống lê có vỏ dày, thịt chắc và thơm, thường được thu hoạch vào mùa thu và có thể bảo quản, sử dụng trong suốt mùa đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La passe-crassane est une poire très appréciée en France. (Lê mùa đông là một giống lê rất được ưa chuộng ở Pháp.)
- Pour cette tarte, je préfère utiliser des passe-crassanes car elles tiennent bien à la cuisson. (Cho chiếc bánh tart này, tôi thích dùng lê mùa đông vì chúng giữ được hình dạng khi nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une belle passe-crassane": một quả lê mùa đông đẹp, chất lượng.
- Le marché propose de belles passe-crassanes ce matin. (Chợ có bán những quả lê mùa đông đẹp sáng nay.)
"la saison de la passe-crassane": mùa của lê mùa đông.
- La saison de la passe-crassane s'étend de l'automne à l'hiver. (Mùa của lê mùa đông kéo dài từ thu sang đông.)
Biến thể và từ gần giống
Poire (n.f): quả lê (tên chung cho tất cả các giống lê).
- La passe-crassane est une variété de poire. (Lê mùa đông là một giống của quả lê.)
Poire d'hiver: lê mùa đông (cách gọi chung, có thể bao gồm các giống khác ngoài 'passe-crassane').
Từ đồng nghĩa
- Poire de garde: lê để dành, lê bảo quản được lâu (chỉ chung các giống lê có đặc tính tương tự).
danh từ giống cái (không đổi)
- lê mùa đông