passe-crassane

Học thuật
Thân thiện
passe-crassane

Une poire passe-crassane repose sur une assiette à côté d'un couteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (không đổi):
    • mùa đông: Một giống vỏ dày, thịt chắc thơm, thường được thu hoạch vào mùa thu có thể bảo quản, sử dụng trong suốt mùa đông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La passe-crassane est une poire très appréciée en France. ( mùa đôngmột giống rất được ưa chuộngPháp.)
    • Pour cette tarte, je préfère utiliser des passe-crassanes car elles tiennent bien à la cuisson. (Cho chiếc bánh tart này, tôi thích dùng mùa đông chúng giữ được hình dạng khi nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une belle passe-crassane": một quả mùa đông đẹp, chất lượng.

    • Le marché propose de belles passe-crassanes ce matin. (Chợ bán những quả mùa đông đẹp sáng nay.)
  • "la saison de la passe-crassane": mùa của mùa đông.

    • La saison de la passe-crassane s'étend de l'automne à l'hiver. (Mùa của mùa đông kéo dài từ thu sang đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Poire (n.f): quả (tên chung cho tất cả các giống ).

    • La passe-crassane est une variété de poire. ( mùa đôngmột giống của quả .)
  • Poire d'hiver: mùa đông (cách gọi chung, có thể bao gồm các giống khác ngoài 'passe-crassane').

Từ đồng nghĩa
  • Poire de garde: để dành, bảo quản được lâu (chỉ chung các giống đặc tính tương tự).
passe-crassane

Une poire passe-crassane repose sur une assiette à côté d'un couteau.

danh từ giống cái (không đổi)
  1. mùa đông