passe-velours

Học thuật
Thân thiện
passe-velours

Une femme utilise un passe-velours pour lisser son manteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Cây mào gà: Một loại cây cảnh hoa, thường được gọi là "mào gà" trong tiếng Việt, thuộc chi Celosia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai planté des passe-velours dans mon jardin. (Tôi đã trồng những cây mào gà trong vườn của mình.)
    • Les fleurs du passe-velours sont très colorées. (Những bông hoa của cây mào gà rất sặc sỡ.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "passe-velours" là một danh từ giống đực hình thức số ít số nhiều giống nhau (không đổi). một từ địa phương, ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Tên gọi phổ biến chuẩn hơn cho loài cây này trong tiếng Pháp là "célosie".
Biến thể từ liên quan
  • Célosie (n.f): Tên gọi khoa học phổ biến hơn cho cây mào gà.
    • La célosie est une plante ornementale. (Cây mào gàmột loại cây cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Crête-de-coq: Mào gà (tên gọi khác dựa vào hình dáng hoa).
passe-velours

Une femme utilise un passe-velours pour lisser son manteau.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (tiếng địa phương) cây mào gà