passee

passee

The suit looked rather passee at the modern party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lỗi thời, không còn hợp thời trang: "passee" dùng để mô tả một cái đó đã qua thời kỳ thịnh hành, không còn được ưa chuộng trong thời điểm hiện tại. Từ này thường mang sắc thái chỉ trích nhẹ hoặc gợi nhớ về quá khứ.
dụ sử dụng
  • (Kiểu váy đó thật lỗi thời.)
  • (Những ý tưởng của ông ấy về giáo dục hoàn toàn lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a passee fashion trend": một xu hướng thời trang lỗi thời.
    • The bell-bottom jeans are now considered a passee fashion trend. (Quần jeans ống loe giờ đây được coi một xu hướng thời trang lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Passé (adj): dạng chính tả phổ biến hơn của "passee", mang cùng nghĩa.
    • That song is so passé. (Bài hát đó thật lỗi thời.)
  • Outdated (adj): lỗi thời, không còn phù hợp.
    • The software is outdated and needs an update. (Phần mềm này đã lỗi thời cần được cập nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Outmoded: lỗi thời, không còn được dùng phổ biến.
  • Old-fashioned: cổ hủ, theo phong cách .
  • Antique: cổ xưa, giá trị lịch sử (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go out of style: trở nên lỗi thời.
    • That hairstyle went out of style years ago. (Kiểu tóc đó đã lỗi thời từ nhiều năm trước.)
Thành ngữ liên quan
  • A thing of the past: một thứ đã qua, không còn tồn tại.
    • Using floppy disks is a thing of the past. (Sử dụng đĩa mềm một thứ đã qua rồi.)