passenger van
Định nghĩa
Danh từ: Xe van chở khách, xe tải nhỏ có thùng kín được thiết kế chuyên dụng để chở người (hành khách) thay vì chở hàng hóa. Loại xe này thường có nhiều chỗ ngồi hơn xe hơi thông thường nhưng nhỏ gọn hơn xe buýt.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã thuê một chiếc xe van chở khách để đưa cả gia đình ra sân bay.)
- (Trường học sử dụng một xe van chở khách để đưa học sinh đến các sự kiện thể thao.)
- (Chiếc xe van chở khách này có thể chứa tới 12 người một cách thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passenger van" thường được dùng để phân biệt với các loại xe van chở hàng (cargo van) hoặc xe van chở đồ đạc. Trong ngữ cảnh thương mại, nó có thể được gọi là "xe du lịch cỡ nhỏ" hoặc "xe đưa đón".
- The company purchased a fleet of passenger vans for employee shuttle services. (Công ty đã mua một đội xe van chở khách cho dịch vụ đưa đón nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Minivan (danh từ): xe gia đình đa dụng, một dạng xe van nhỏ hơn, thường có 7-8 chỗ ngồi, phổ biến trong gia đình.
- We prefer a minivan over a passenger van for daily errands. (Chúng tôi thích xe minivan hơn xe van chở khách cho các việc vặt hàng ngày.)
- Cargo van (danh từ): xe van chở hàng, không có ghế ngồi cho hành khách ở phía sau.
- A cargo van is used for deliveries, not for carrying people. (Xe van chở hàng được dùng để giao hàng, không phải để chở người.)
Từ đồng nghĩa
- Shuttle van: xe đưa đón (thường dùng trong khách sạn, sân bay).
- The hotel provides a free shuttle van to the city center. (Khách sạn cung cấp xe đưa đón miễn phí đến trung tâm thành phố.)
- People carrier: xe chở người (thuật ngữ phổ biến ở Anh).
- A people carrier is ideal for large families. (Một chiếc xe chở người là lý tưởng cho các gia đình đông người.)
Các cụm từ liên quan
- Passenger van rental: dịch vụ cho thuê xe van chở khách.
- We booked a passenger van rental for our group trip. (Chúng tôi đã đặt dịch vụ cho thuê xe van chở khách cho chuyến đi nhóm.)
- Passenger van conversion: việc cải tạo xe van chở hàng thành xe chở khách.
- The passenger van conversion includes adding seats and windows. (Việc cải tạo xe van chở khách bao gồm thêm ghế ngồi và cửa sổ.)