passer montanus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim sẻ cây, chim sẻ đồng (Passer montanus): Một loài chim sẻ nhỏ hơn chim sẻ nhà (house sparrow), thường sống ở vùng nông thôn và có thể được tìm thấy ở châu Âu và châu Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The passer montanus is smaller than the house sparrow. (Chim sẻ cây nhỏ hơn chim sẻ nhà.)
- I saw a passer montanus in the garden this morning. (Tôi đã thấy một con chim sẻ cây trong vườn sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passer montanus" là tên khoa học (danh pháp hai phần) của loài chim sẻ cây, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc điểu học.
- Ornithologists often study the behavior of Passer montanus in rural areas. (Các nhà điểu học thường nghiên cứu hành vi của chim sẻ cây ở vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Passer (danh từ): chi chim sẻ trong họ Passeridae, bao gồm chim sẻ nhà và chim sẻ cây.
- The genus Passer includes many species of sparrows. (Chi Passer bao gồm nhiều loài chim sẻ.)
- Montanus (tính từ): từ Latin có nghĩa là "thuộc về núi", nhưng trong tên loài này chỉ môi trường sống đồng quê hoặc vùng cao.
Từ đồng nghĩa
- Tree sparrow: tên tiếng Anh phổ biến của loài Passer montanus.
- Eurasian tree sparrow: tên đầy đủ để phân biệt với các loài sẻ cây khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp vì đây là danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ này.