passer montanus

passer montanus

A small flock of passer montanus pecks at seeds on the ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim sẻ cây, chim sẻ đồng (Passer montanus): Một loài chim sẻ nhỏ hơn chim sẻ nhà (house sparrow), thường sốngvùng nông thôn có thể được tìm thấychâu Âu châu Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The passer montanus is smaller than the house sparrow. (Chim sẻ cây nhỏ hơn chim sẻ nhà.)
    • I saw a passer montanus in the garden this morning. (Tôi đã thấy một con chim sẻ cây trong vườn sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer montanus" tên khoa học (danh pháp hai phần) của loài chim sẻ cây, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc điểu học.
    • Ornithologists often study the behavior of Passer montanus in rural areas. (Các nhà điểu học thường nghiên cứu hành vi của chim sẻ câyvùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Passer (danh từ): chi chim sẻ trong họ Passeridae, bao gồm chim sẻ nhà chim sẻ cây.
    • The genus Passer includes many species of sparrows. (Chi Passer bao gồm nhiều loài chim sẻ.)
  • Montanus (tính từ): từ Latin có nghĩa "thuộc về núi", nhưng trong tên loài này chỉ môi trường sống đồng quê hoặc vùng cao.
Từ đồng nghĩa
  • Tree sparrow: tên tiếng Anh phổ biến của loài Passer montanus.
  • Eurasian tree sparrow: tên đầy đủ để phân biệt với các loài sẻ cây khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này.