passeres
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Phân bộ chim biết hót điển hình: "passeres" là một thuật ngữ trong ngành điểu học, dùng để chỉ phân bộ chim biết hót, bao gồm phần lớn các loài chim có khả năng hót hay, như chim sẻ, chim chích, chim hoạ mi. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại học khoa học.
Ví dụ sử dụng
- (Nghiên cứu về phân bộ chim biết hót điển hình giúp các nhà điểu học hiểu được sự tiến hóa của tiếng hót chim.)
- (Nhiều loài trong phân bộ chim biết hót điển hình nổi tiếng với khả năng phát ra âm thanh phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Suborder Passeres": cụm từ chuyên ngành chỉ phân bộ này.
- Suborder Passeres includes over 5,000 species of songbirds. (Phân bộ chim biết hót điển hình bao gồm hơn 5.000 loài chim biết hót.)
Biến thể và từ gần giống
- Passerine (adj, n): thuộc về chim sẻ, chim biết hót; loài chim biết hót.
- Passerine birds are the most diverse group of birds. (Chim biết hót là nhóm chim đa dạng nhất.)
- Passeriform (adj): thuộc bộ Chim sẻ (Passeriformes), bao gồm cả phân bộ passeres.
- Passeriform species are found worldwide. (Các loài thuộc bộ Chim sẻ được tìm thấy trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Songbirds: chim biết hót (cách gọi phổ biến hơn, không chính xác về mặt phân loại).
- Oscines: phân bộ chim hót, đồng nghĩa với passeres trong nhiều hệ thống phân loại.
Các cụm từ liên quan
- Suborder of typical songbirds: phân bộ chim biết hót điển hình.
- Passeres is a suborder of typical songbirds. (Passeres là một phân bộ của chim biết hót điển hình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến vì đây là thuật ngữ chuyên ngành hẹp.